
Kaisei Kano là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fukushima United FC.
Tiểu sử Kaisei Kano
Kaisei Kano là tiền vệ người Japan, hiện thi đấu cho Fukushima United FC ở tuổi 24. Sinh ngày 08/02/2002, Kaisei Kano cao 168 cm, nặng 63 kg và có chân thuận là hai chân. Ở mùa 2026-2027, Kaisei Kano có 29 trận ra sân với 1490 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 4,75. Cầu thủ chuyển đến Fukushima United FC từ Montedio Yamagata vào ngày 31/01/2025, giá trị thị trường là 150 nghìn € và hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
24Đá chính
1.580Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
526Phút/bàn
9/24Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 344 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 85% | — | 0 | 0 | 2,25 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 12 | 1.146 | 1 | 0 | 0 | 16 | 5 | 79% | 53% | 0 | 0 | 6,16 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 2,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/172 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.146 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 499/631 (79%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/51 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/144 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 74 / 60
- Bị tước bóng
- 32
- Mất quyền kiểm soát
- 233
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Nara Club | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 45/49 | 0 | — | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Gainare Tottori | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 22/34 | 0 | — | — | 5,84 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Zweigen Kanazawa FC | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 45/48 | 0 | — | — | 8,20 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kamatamare Sanuki | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 35/41 | 0 | — | — | 6,45 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/28 | 1 | 1/6 | — | 6,32 |
| 01/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vanraure Hachinohe FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | H 3-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/42 | 2 | 7/9 | — | 6,09 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 2 | 3/6 | — | 5,76 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Jubilo Iwata | T 4-2 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/39 | 1 | 4/11 | — | 6,86 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/3 | — | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Montedio Yamagata | Fukushima United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Kanto Gakuin University | Montedio Yamagata | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Montedio Yamagata U18 | Kanto Gakuin University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy59
- Sức mạnh28
- Thể lực23