Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kosei Ashibe

Machida ZelviaTiền vệJPN
25Tuổi
173Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kosei Ashibe là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Machida Zelvia.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kosei Ashibe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bảnvs Nara ClubH 2-2600010011/120——6,03
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Gainare TottoriB 1-2501054011/150——8,20
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Zweigen Kanazawa FCB 3-4690131114/160——6,65
09/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kamatamare SanukiB 1-2800010012/140——6,23
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC Ryukyu OkinawaH 1-1740041018/2301/7—6,29
01/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vanraure Hachinohe FCT 1-022000014/503/5—6,95
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCH 3-3891042014/1514/6—7,89
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Hokkaido Consadole SapporoB 0-333001019/1201/3—5,83
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Jubilo IwataT 4-2771011010/1213/8—7,71
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs RB Omiya ArdijaB 1-2900021012/1500/3V6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20242250 nghìn €
11/06/20242350 nghìn €
09/12/20242350 nghìn €
25/06/202524100 nghìn €
08/06/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2027Fukushima United FCMachida ZelviaCho mượn—
03/08/2025Machida ZelviaFukushima United FCChuyển nhượng—
02/08/2025Mito HollyhockMachida ZelviaCho mượn—
31/01/2025Machida ZelviaMito HollyhockChuyển nhượng—
31/01/2024Kanto Gakuin UniversityMachida ZelviaChuyển nhượng—
31/03/2020Vegalta Sendai U18Kanto Gakuin UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy66
  • Sức mạnh27
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com