Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kazuyoshi Miura

Fukushima United FCTiền đạoJPN
59Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Kazuyoshi Miura là tiền đạo 59 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fukushima United FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
87Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—00000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—64870001050%66%006,55
Cúp Thiên Hoàng——00000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/14 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kazuyoshi Miura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC Ryukyu OkinawaH 1-12100000—11/3—6,54
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCH 3-3dự bị00000—0———
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Hokkaido Consadole SapporoB 0-3dự bị00000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Jubilo IwataT 4-2200000—0——6,50
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fujieda MYFCH 1-122000003/40——6,69
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs RB Omiya ArdijaB 1-2dự bị00000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ AC Nagano ParceiroT 3-1dự bị00000—0———
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Ventforet KofuB 0-1dự bị00000—0———
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuB 1-221001001/30——6,74
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Iwaki FCB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2010: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20102026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/02/201042100 nghìn €
27/12/201043100 nghìn €
18/04/201245100 nghìn €
21/07/201346100 nghìn €
27/12/201952100 nghìn €
28/01/202153100 nghìn €
28/06/202154100 nghìn €
12/01/202254100 nghìn €
27/06/20235625 nghìn €
13/12/20235625 nghìn €
19/06/20245725 nghìn €
08/06/20265925 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2027Fukushima United FCYokohama FCCho mượn—
31/01/2026Yokohama FCFukushima United FCChuyển nhượng—
30/01/2026Atletico Suzuka ClubYokohama FCCho mượn—
07/07/2024Yokohama FCAtletico Suzuka ClubChuyển nhượng—
29/06/2024OliveirenseYokohama FCCho mượn—
30/01/2023Yokohama FCOliveirenseChuyển nhượng—
28/01/2023Atletico Suzuka ClubYokohama FCCho mượn—
31/01/2022Yokohama FCAtletico Suzuka ClubChuyển nhượng—
30/12/2005Sydney FCYokohama FCCho mượn—
30/09/2005Yokohama FCSydney FCChuyển nhượng—
30/06/2005Vissel KobeYokohama FCHết hạn mượn—
31/12/2000Kyoto SangaVissel KobeHết hạn mượn—
30/06/1999Dinamo ZagrebKyoto SangaHết hạn mượn—
31/12/1998Tokyo VerdyDinamo ZagrebHết hạn mượn—
30/06/1995GenoaTokyo VerdyHết hạn mượn—
30/06/1994Tokyo VerdyGenoaHết hạn mượn—
31/01/1990Santos Fc - SPTokyo VerdyHết hạn mượn—
31/12/1989Coritiba SAF - PRFree playerTrở lại—
31/12/1987CRB ALEC XV de PiracicabaHết hạn mượn—
30/06/1987Sociedade Esportiva Matsubara (PR)CRB ALHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com