
Kazuyoshi Miura
59Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Kazuyoshi Miura là tiền đạo 59 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fukushima United FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
87Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 6 | 4 | 87 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 50% | 66% | 0 | 0 | 6,55 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/14 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/3 | — | 6,54 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Jubilo Iwata | T 4-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Fujieda MYFC | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,69 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs RB Omiya Ardija | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ AC Nagano Parceiro | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ventforet Kofu | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Gifu | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,74 |
| 12/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Iwaki FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2010 | 42 | 100 nghìn € |
| 27/12/2010 | 43 | 100 nghìn € |
| 18/04/2012 | 45 | 100 nghìn € |
| 21/07/2013 | 46 | 100 nghìn € |
| 27/12/2019 | 52 | 100 nghìn € |
| 28/01/2021 | 53 | 100 nghìn € |
| 28/06/2021 | 54 | 100 nghìn € |
| 12/01/2022 | 54 | 100 nghìn € |
| 27/06/2023 | 56 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 56 | 25 nghìn € |
| 19/06/2024 | 57 | 25 nghìn € |
| 08/06/2026 | 59 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2027 | Fukushima United FC | Yokohama FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Yokohama FC | Fukushima United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Atletico Suzuka Club | Yokohama FC | Cho mượn | — |
| 07/07/2024 | Yokohama FC | Atletico Suzuka Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Oliveirense | Yokohama FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Yokohama FC | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2023 | Atletico Suzuka Club | Yokohama FC | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Yokohama FC | Atletico Suzuka Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2005 | Sydney FC | Yokohama FC | Cho mượn | — |
| 30/09/2005 | Yokohama FC | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Vissel Kobe | Yokohama FC | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2000 | Kyoto Sanga | Vissel Kobe | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/1999 | Dinamo Zagreb | Kyoto Sanga | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/1998 | Tokyo Verdy | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/1995 | Genoa | Tokyo Verdy | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/1994 | Tokyo Verdy | Genoa | Hết hạn mượn | — |
| 31/01/1990 | Santos Fc - SP | Tokyo Verdy | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/1989 | Coritiba SAF - PR | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/1987 | CRB AL | EC XV de Piracicaba | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/1987 | Sociedade Esportiva Matsubara (PR) | CRB AL | Hết hạn mượn | — |