- Phạt góc2 – 6
- Thẻ vàng5 – 4
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Daugava Stadium, Liepaja · Nắng 5°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.37 / 1.55
FK Liepaja và Grobina hòa nhau 1-1.
FK Liepaja vs Grobina 1-1 — Latvian Higher League 28/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 8' 🟨 Artjoms Puzirevskis
-
⚽ danila patijcukskiến tạo: andrii korobenko
35'
1 - 0 - 🟨 Amilcar Silva 42'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨🟥 Amilcar Silva 51'
- 🟨 andrii korobenko 54'
- 🔁 Marvin Martinsthay Amar haidara 55'
- 60' 🟨 gustavs leitans
- 🔁 Kyvon·Leidsmanthay vieira fellipe 65'
- 🔁 abiodun ogunniyithay djibril gueye 65'
- 🟨 Kyvon·Leidsman 68'
- 70' 🔁 Devids Dobrecovsthay Ivan Matiushenko
-
76'
1 - 1 ⚽ Artjoms Puzirevskiskiến tạo: Devids Dobrecovs - 80' 🟨 Krisjanis rupeiks
- 🟨 danila patijcuks 80'
- 84' 🔁 rodrigo gaucisthay ali aruna
- 84' 🔁 A. Kholodthay Artjoms Puzirevskis
- 🟨 ivans patrikejevs 90'
- 92+2' 🟨 Janis krautmanis
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 12Tổng cú sút22
- 2Sút trúng đích5
- 3Sút không trúng đích9
- 8Sút trong vòng cấm17
- 3Sút bị chặn3
- 2Phạt góc6
- 29Tấn công nguy hiểm48
- 50Tấn công51
- 324Chuyền396
- 241Chuyền chính xác322
- 4Chuyền then chốt8
- 6Chuyền dài11
- 10Rê bóng28
- 13Tạt bóng13
- 48Tranh chấp63
- 38Tắc bóng15
- 47Cản phá43
- 9Cứu thua9
- 4Phạm lỗi3
- 31Bị phạm lỗi14
- 1Việt vị0
- 4Thẻ vàng4
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Grobina kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FK Liepaja ép sân · cột hướng xuống: Grobina ép sân. FK Liepaja kiểm soát thế trận 39% thời gian, Grobina 52%.
FK LiepajaGrobina| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-4-2
FK Liepaja · HLV Andreas Alm
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Danijel Petković © | Thủ môn | 6.61 |
| 2 | Bart Straalman | Hậu vệ | 7.26 |
| 5 | Amilcar Silva | Hậu vệ | 5.83 |
| 6 | Rodolphe Ekou | Hậu vệ | 6.84 |
| 11 | ivans patrikejevs | Tiền vệ | 6.24 |
| 23 | Amar haidara | Tiền vệ | 6.44 |
| 28 | andrii korobenko | Tiền vệ | 7.0 |
| 33 | Ilja Korotkovs | Tiền vệ | 6.23 |
| 55 | vieira fellipe | Tiền vệ | 6.5 |
| 14 | djibril gueye | Tiền đạo | 6.5 |
| 70 | danila patijcuks | Tiền đạo | 6.7 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Chovanie Amatkarijo | Tiền đạo |
| 26 | Vlaceslavs isajevs | Hậu vệ |
| 44 | Kyvon·Leidsman | Tiền đạo |
| 4 | Marvin Martins | Hậu vệ |
| 7 | abiodun ogunniyi | Tiền vệ |
| 24 | Davis Oss | Thủ môn |
| 9 | Ingars Pulis | Tiền đạo |
| 35 | Vladislavs Sorokins | Hậu vệ |
| 8 | Amadou Traore | Tiền đạo |
Grobina · HLV Oskars Klava
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Vjačeslavs Kudrjavcevs | Thủ môn | 6.14 |
| 2 | Krisjanis rupeiks | Hậu vệ | 5.99 |
| 3 | davids druzinins © | Hậu vệ | 6.72 |
| 7 | Janis krautmanis | Hậu vệ | 7.1 |
| 14 | Maksims Sidorovs | Hậu vệ | 6.98 |
| 5 | gustavs leitans | Tiền vệ | 6.8 |
| 29 | Ivan Matiushenko | Tiền vệ | 6.27 |
| 32 | Gļebs Kļuškins | Tiền vệ | 6.41 |
| 11 | olgerts rascevskis | Tiền đạo | 6.2 |
| 13 | ali aruna | Tiền đạo | 6.3 |
| 99 | Artjoms Puzirevskis | Tiền đạo | 7.49 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | ralph bethers | Tiền vệ |
| 10 | Devids Dobrecovs | Tiền đạo |
| 23 | Maksims Fjodorovs | Tiền vệ |
| 19 | rodrigo gaucis | Tiền đạo |
| 9 | A. Kholod | Hậu vệ |
| 8 | Oladotun Olatunde-Matthew | Hậu vệ |
| 12 | Ņikita Pinčuks | Thủ môn |
| 87 | martin jose | Tiền vệ |
| 25 | Dans Sirbu | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Grobina | denys galata | Chấn thương | Torn ligaments |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.37 | 1.55 | 19.00 | 1.02 | 19.00 | 2.5 | 9.00 | 1.07 | 8.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (9 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/09/2025 | LAT Higher League | Grobina – FK Liepaja | 0–1 |
| 30/06/2025 | LAT Higher League | FK Liepaja – Grobina | 2–0 |
| 10/05/2025 | LAT Higher League | Grobina – FK Liepaja | 2–0 |
| 17/03/2025 | LAT Higher League | FK Liepaja – Grobina | 4–1 |
| 26/10/2024 | LAT Higher League | Grobina – FK Liepaja | 1–3 |
| 03/08/2024 | LAT Higher League | FK Liepaja – Grobina | 0–1 |
| 29/05/2024 | LAT Higher League | FK Liepaja – Grobina | 3–0 |
| 18/04/2024 | LAT Higher League | Grobina – FK Liepaja | 3–2 |
| 10/07/2022 | LAT Cup | Grobina – FK Liepaja | 2–1 |
Phong độ gần đây
FK Liepaja
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/04/2026 | LAT Higher League | Super Nova – FK Liepaja | 1–2 | T |
| 17/04/2026 | LAT Higher League | Tukums-2000 – FK Liepaja | 2–2 | H |
| 12/04/2026 | LAT Higher League | FK Liepaja – Jelgava | 1–1 | H |
| 08/04/2026 | LAT Higher League | FK Liepaja – FK Auda Riga | 1–2 | B |
| 03/04/2026 | LAT Higher League | BFC Daugavpils – FK Liepaja | 2–0 | B |
Grobina
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | LAT Higher League | Grobina – Rigas Futbola Skola | 0–1 | B |
| 18/04/2026 | LAT Higher League | Grobina – Riga FC | 0–3 | B |
| 13/04/2026 | LAT Higher League | Ogre United – Grobina | 1–1 | H |
| 09/04/2026 | LAT Higher League | Grobina – Super Nova | 0–1 | B |
| 05/04/2026 | LAT Higher League | Tukums-2000 – Grobina | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- FK Liepaja vs Grobina đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FK Liepaja vs Grobina thuộc Latvian Higher League, Vòng 9 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 28/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Daugava Stadium (Liepaja).
- Kết quả FK Liepaja vs Grobina là bao nhiêu?
- FK Liepaja và Grobina hòa 1-1; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu FK Liepaja vs Grobina gần đây thế nào?
- Trong 9 lần gặp nhau gần nhất: FK Liepaja thắng 5, hòa 0, Grobina thắng 4. Lần gần nhất ngày 21/09/2025 (LAT Higher League) Grobina 0-1 FK Liepaja.
- Phong độ FK Liepaja và Grobina trước trận?
- FK Liepaja: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDDLLW); Grobina: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLDLDW).
- Đội hình xuất phát FK Liepaja vs Grobina?
- FK Liepaja ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Grobina dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:38 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

