
Gļebs Kļuškins là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Grobina.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
11Đá chính
1.254Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 24 | 11 | 1.254 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 77% | 45% | 6 | 0 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.254 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 466/605 (77%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/50 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/161 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 44 / 48
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 185
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 3-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/7 | 1 | 2/7 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 3/3 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 3/5 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 20/07/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/10 | 0 | 2/3 | — | 6,37 |
| 05/07/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/3 | — | 6,60 |
| 29/06/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 2/5 | — | 5,75 |
| 25/06/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 3 | 4/8 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 10/11/2015 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/03/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 25/01/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/08/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/12/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 12/06/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 22/11/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 10/05/2023 | 30 | 75 nghìn € |
| 13/11/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 16/05/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 10/11/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 12/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 09/11/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 17/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2025 | Jelgava | Grobina | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | FK Liepaja | Jelgava | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | Metta/LU Riga | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2021 | Free player | Metta/LU Riga | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | FC Noah Jurmala | Free player | Trở lại | — |
| 05/02/2021 | Suduva | FC Noah Jurmala | Chuyển nhượng | — |
| 25/05/2020 | Rigas Futbola Skola | Suduva | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Jelgava | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | FK Daugava Riga | Jelgava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Rigas Futbola Skola | FK Daugava Riga | Chuyển nhượng | — |
| — | Daugava Riga (- 2010) | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực42