
davids druzinins là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Grobina.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
2.790Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1395Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 29 | 29 | 2.610 | 2 | 0 | 0 | 15 | 5 | 73% | 50% | 6 | 0 | 6,63 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.610 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 785/1065 (73%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 89/267 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 42
- Phá bóng
- 202
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 150/299 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 92 / 86
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 59
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 300
- Phạm lỗi
- 51
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/23 | 2 | 10/12 | V | 8,50 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/22 | 3 | 6/16 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/22 | 2 | 9/16 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/16 | 2 | 6/14 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/21 | 2 | 4/10 | — | 6,50 |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/54 | 2 | 5/11 | V | 5,90 |
| 10/08/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/43 | 3 | 4/4 | — | 5,80 |
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/24 | 2 | 3/6 | — | 5,60 |
| 27/07/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/54 | 0 | 5/11 | — | 6,80 |
| 20/07/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/55 | 1 | 13/22 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/05/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 13/11/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/05/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/11/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/11/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 17/06/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy44
- Sức mạnh57
- Thể lực48