Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Janis krautmanis

GrobinaHậu vệLAT
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Janis krautmanis là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Grobina.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
8Đá chính
764Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—1487640008170%53%305,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 764 phút · điểm TB 5,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
238/338 (70%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
24/88 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
8
Phá bóng
37
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/75 (53%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 26
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Janis krautmanis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsT 1-0dự bị00000—0———
20/07/2026Latvian Higher League@ Super NovaB 0-2dự bị00000—0———
29/06/2026Latvian Higher League@ JelgavaB 0-2450000134/4013/4—6,67
25/06/2026Latvian Higher Leaguevs FK Auda RigaH 0-0dự bị00000—0———
20/06/2026Latvian Higher League@ BFC DaugavpilsB 0-1dự bị00000—0———
16/06/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaT 1-013000004/502/2—7,13
13/06/2026Latvian Higher Leaguevs Rigas Futbola SkolaB 1-3630000020/3124/5—5,28
29/05/2026Latvian Higher League@ Riga FCB 0-286000009/2000/2—5,54
25/05/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedH 1-1900010054/6502/7—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/01/20202275 nghìn €
23/07/20202375 nghìn €
19/12/20202375 nghìn €
12/06/20222550 nghìn €
22/11/20222550 nghìn €
10/05/202326100 nghìn €
13/11/20232675 nghìn €
16/05/20242775 nghìn €
10/11/202427100 nghìn €
12/06/202528100 nghìn €
09/11/202528100 nghìn €
17/06/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy56
  • Sức mạnh39
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com