
Janis krautmanis là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Grobina.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
764Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 14 | 8 | 764 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 70% | 53% | 3 | 0 | 5,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 764 phút · điểm TB 5,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/338 (70%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/88 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/75 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 26
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/07/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/06/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 1 | 3/4 | — | 6,67 |
| 25/06/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/06/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/06/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 7,13 |
| 13/06/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/31 | 2 | 4/5 | — | 5,28 |
| 29/05/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/20 | 0 | 0/2 | — | 5,54 |
| 25/05/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/65 | 0 | 2/7 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/12/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 12/06/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 22/11/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 10/05/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 13/11/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 16/05/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 10/11/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 09/11/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 17/06/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật49
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực28