Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danijel Petković

FK LiepajaThủ mônMNE
33Tuổi
197Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Danijel Petković là thủ môn 33 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FK Liepaja.

Tiểu sử Danijel Petković

Danijel Petković là thủ môn 33 tuổi của FK Liepaja, mang quốc tịch Montenegro. Anh cao 197 cm, nặng 86 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 13 trận ra sân với 1170 phút thi đấu, 33 lần cứu thua và điểm trung bình 6,61. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,5 triệu € (2022), hợp đồng đến 14/11/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
50Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—
Latvian Higher League2026—13131.170331870%84%006,61
Vòng loại World Cup châu Âu2026—22180170053%—007,57
Latvian Cup2026—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Latvian Higher League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,61

Thủ môn

Cứu thua
33
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
20

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/279 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
45/122 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/13 (84%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,57

Thủ môn

Cứu thua
17
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/65 (53%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/40 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danijel Petković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Latvian Higher Leaguevs JelgavaT 3-0dự bị000—0———
12/10/2026Latvian Higher Leaguevs FK Auda RigaB 2-3dự bị000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ArmeniaH 0-0dự bị000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LatviaT 2-1dự bị000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaT 3-2dự bị000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípT 2-1dự bị000—0———
19/09/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsH 0-0dự bị000—0———
11/09/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedH 2-2dự bị000—0———
07/09/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaH 0-0dự bị000—0———
31/08/2026Latvian Higher Leaguevs Riga FCT 3-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/201320100 nghìn €
06/08/201522200 nghìn €
25/02/201622200 nghìn €
25/08/201623200 nghìn €
29/09/201623300 nghìn €
22/02/201723300 nghìn €
15/05/2018241,2 triệu €
07/01/201925900 nghìn €
26/06/201926700 nghìn €
26/09/201926900 nghìn €
18/12/201926900 nghìn €
07/04/202026725 nghìn €
14/10/202027700 nghìn €
03/06/202128700 nghìn €
15/12/2021281,0 triệu €
22/03/2022281,5 triệu €
29/05/2022291,0 triệu €
06/10/202229800 nghìn €
21/02/202329500 nghìn €
06/06/202330400 nghìn €
21/12/202330350 nghìn €
22/05/202430250 nghìn €
10/11/202431325 nghìn €
12/06/202532300 nghìn €
09/11/202532300 nghìn €
17/06/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực20
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 224
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com