Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dans Sirbu

GrobinaTiền vệLAT
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Dans Sirbu là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Grobina.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
8Đá chính
644Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—1575980003063%51%005,86
Latvian Cup2026—114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 598 phút · điểm TB 5,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/161 (63%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/15 (13%)
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/47 (51%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dans Sirbu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/08/2026Latvian Higher League@ FK LiepajaB 1-3dự bị00000—0———
10/08/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaB 1-6dự bị00000—0———
02/08/2026Latvian Higher League@ Riga FCB 0-4dự bị00000—0———
27/07/2026Latvian Higher Leaguevs Ogre UnitedH 2-2dự bị00000—0———
20/07/2026Latvian Higher League@ Super NovaB 0-275001017/1313/6—6,50
05/07/2026Latvian Higher Leaguevs Tukums-2000T 3-1100000—0———
29/06/2026Latvian Higher League@ JelgavaB 0-2190010011/1111/2—6,10
20/06/2026Latvian Higher League@ BFC DaugavpilsB 0-130000019/1423/6—6,40
16/06/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaT 1-0dự bị00000—0———
13/06/2026Latvian Higher Leaguevs Rigas Futbola SkolaB 1-327000002/312/2—5,86

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/20231925 nghìn €
16/05/20241925 nghìn €
10/11/20242050 nghìn €
12/06/20252050 nghìn €
17/06/20262175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com