- Phạt góc3 – 5
- Thẻ vàng4 – 2
Sân Daugava Stadium, Liepaja · Ít mây 11°C · cập nhật
FK Liepaja và Jelgava hòa nhau 1-1.
FK Liepaja vs Jelgava 1-1 — Latvian Higher League 12/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 13Tổng cú sút15
- 7Sút trúng đích4
- 7Sút không trúng đích5
- 15Sút trong vòng cấm12
- 1Sút bị chặn3
- 3Phạt góc5
- 69Tấn công nguy hiểm48
- 105Tấn công98
- 548Chuyền360
- 449Chuyền chính xác251
- 6Chuyền then chốt0
- 14Chuyền dài9
- 16Rê bóng15
- 28Tạt bóng22
- 71Tranh chấp49
- 29Tắc bóng31
- 54Cản phá72
- 6Cứu thua10
- 16Phạm lỗi3
- 33Bị phạm lỗi24
- 2Việt vị0
- 4Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. FK Liepaja kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FK Liepaja ép sân · cột hướng xuống: Jelgava ép sân. FK Liepaja kiểm soát thế trận 52% thời gian, Jelgava 40%.
FK LiepajaJelgava| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 5-4-1
FK Liepaja · HLV Andreas Alm
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Danijel Petković © | Thủ môn | 6.91 |
| 2 | Bart Straalman | Hậu vệ | 6.15 |
| 5 | Amilcar Silva | Hậu vệ | 6.59 |
| 6 | Rodolphe Ekou | Hậu vệ | 7.54 |
| 35 | Vladislavs Sorokins | Hậu vệ | 6.23 |
| 23 | Amar haidara | Tiền vệ | 6.26 |
| 33 | Ilja Korotkovs | Tiền vệ | 7.2 |
| 55 | vieira fellipe | Tiền vệ | 7.8 |
| 9 | Ingars Pulis | Tiền đạo | 6.71 |
| 31 | Chovanie Amatkarijo | Tiền đạo | 6.13 |
| 70 | danila patijcuks | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | djibril gueye | Tiền đạo |
| 3 | kirils iljins | Hậu vệ |
| 26 | Vlaceslavs isajevs | Hậu vệ |
| 44 | Kyvon·Leidsman | Tiền đạo |
| 4 | Marvin Martins | Hậu vệ |
| 24 | Davis Oss | Thủ môn |
| 11 | ivans patrikejevs | Tiền vệ |
| 8 | Amadou Traore | Tiền đạo |
| 7 | abiodun ogunniyi | Tiền vệ |
Jelgava · HLV Aleksandrs Basovs
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Adam Dvorak © | Thủ môn | 6.8 |
| 4 | Alans Kangars | Hậu vệ | 6.51 |
| 13 | Jegors Novikovs | Hậu vệ | 6.91 |
| 21 | glebs kacanovs | Hậu vệ | 6.6 |
| 25 | leos prior | Hậu vệ | 6.0 |
| 10 | daniel holoubek | Tiền vệ | 7.2 |
| 24 | Filip Hašek | Tiền vệ | 6.4 |
| 29 | Glebs Zaleiko | Tiền vệ | 6.31 |
| 7 | Artūrs Janovskis | Tiền đạo | 6.34 |
| 9 | rihards becers | Tiền đạo | 6.45 |
| 17 | Tomas Rataj | Tiền đạo | 7.1 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Samuel Belanik | Thủ môn |
| 26 | aleksandrs butovskis | Hậu vệ |
| 28 | andris deklavs | Tiền vệ |
| 8 | roberts melkis | Tiền đạo |
| 20 | Gļebs Patika | Tiền đạo |
| 19 | Armands Petersons | Hậu vệ |
| 18 | Emils Smaukstelis | Tiền đạo |
| 12 | martins velika | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- FK Liepaja vs Jelgava đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FK Liepaja vs Jelgava thuộc Latvian Higher League, Vòng 6 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 12/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Daugava Stadium (Liepaja).
- Kết quả FK Liepaja vs Jelgava là bao nhiêu?
- FK Liepaja và Jelgava hòa 1-1; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát FK Liepaja vs Jelgava?
- FK Liepaja ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Jelgava dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:17 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

