
Krisjanis rupeiks là hậu vệ 19 tuổi, hiện khoác áo Grobina.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
25Đá chính
2.251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
56%Chuyền chính xác
12/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 24 | 23 | 2.071 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 56% | 48% | 11 | 0 | 6,24 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.071 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 289/512 (56%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/36 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/141 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/54
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 87
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 109/224 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 88
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 414
- Phạm lỗi
- 52
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | T 3-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/8 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 6 | 7/14 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/12 | 2 | 4/6 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/12 | 2 | 2/6 | V | 6,60 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/18 | 1 | 3/12 | V | 7,00 |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/47 | 2 | 4/10 | — | 6,20 |
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 2 | 3/5 | V | 5,20 |
| 27/07/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/33 | 1 | 5/11 | — | 6,10 |
| 20/07/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/25 | 3 | 5/10 | — | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2024 | 17 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 18 | 75 nghìn € |
| 17/06/2026 | 19 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.