- Phạt góc2 – 1
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Grobina Stadium, Grobina · Nắng 5°C · cập nhật
Super Nova thắng 1-0 ngay trên sân của Grobina.
Grobina vs Super Nova 0-1 — Latvian Higher League 09/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 12Tổng cú sút13
- 3Sút trúng đích1
- 1Sút không trúng đích7
- 9Sút trong vòng cấm10
- 5Sút bị chặn2
- 2Phạt góc1
- 50Tấn công nguy hiểm47
- 103Tấn công96
- 409Chuyền358
- 288Chuyền chính xác256
- 1Chuyền then chốt4
- 7Chuyền dài7
- 14Rê bóng11
- 21Tạt bóng24
- 46Tranh chấp72
- 21Tắc bóng30
- 77Cản phá63
- 10Cứu thua12
- 5Phạm lỗi10
- 36Bị phạm lỗi29
- 1Việt vị0
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Super Nova kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Grobina ép sân · cột hướng xuống: Super Nova ép sân. Grobina kiểm soát thế trận 46% thời gian, Super Nova 46%.
GrobinaSuper Nova| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-3-2 vs 4-2-3-1
Grobina · HLV Oskars Klava
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Vjačeslavs Kudrjavcevs | Thủ môn | 6.34 |
| 2 | Krisjanis rupeiks | Hậu vệ | 6.05 |
| 14 | Maksims Sidorovs | Hậu vệ | 5.95 |
| 26 | aleksandrs molotkovs | Hậu vệ | 6.2 |
| 27 | Rolandas Baravykas © | Hậu vệ | 6.98 |
| 5 | gustavs leitans | Tiền vệ | 6.06 |
| 23 | Maksims Fjodorovs | Tiền vệ | 5.85 |
| 25 | Dans Sirbu | Tiền vệ | 6.37 |
| 29 | Ivan Matiushenko | Tiền vệ | 7.03 |
| 11 | olgerts rascevskis | Tiền đạo | 6.9 |
| 19 | rodrigo gaucis | Tiền đạo | 6.19 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | ali aruna | Tiền đạo |
| 10 | Devids Dobrecovs | Tiền đạo |
| 3 | davids druzinins | Hậu vệ |
| 9 | A. Kholod | Hậu vệ |
| 32 | Gļebs Kļuškins | Tiền vệ |
| 7 | Janis krautmanis | Hậu vệ |
| 12 | Ņikita Pinčuks | Thủ môn |
| 99 | Artjoms Puzirevskis | Tiền đạo |
| 87 | martin jose | Tiền vệ |
Super Nova · HLV Maksims Rafalskis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Sergejs Vilkovs | Thủ môn | 6.98 |
| 3 | Rikuto Iida | Hậu vệ | 7.25 |
| 5 | jegors cirulis | Hậu vệ | 6.66 |
| 25 | Mārcis Ošs © | Hậu vệ | 7.14 |
| 27 | Ndiaye Pathé | Hậu vệ | 6.33 |
| 6 | Eduards Emsis | Tiền vệ | 6.59 |
| 21 | milans tihonovics | Tiền vệ | 6.57 |
| 23 | nikita barkovskis | Tiền vệ | 6.9 |
| 24 | Ralfs Šitjakovs | Tiền vệ | 6.66 |
| 7 | agris glaudans | Tiền đạo | 6.37 |
| 9 | Bamba | Không rõ | 6.9 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Sabaly Ndiaye Diallo | Tiền vệ |
| 10 | Valerijs lizunovs | Tiền đạo |
| 20 | Ibrahima Ndiaye | Hậu vệ |
| 16 | Kristaps romanovs | Hậu vệ |
| 22 | Kristers Skadmanis | Tiền vệ |
| 18 | mikus vasilevskis | Hậu vệ |
| 90 | Davis Veisbuks | Thủ môn |
| 17 | georgijs bombans | Tiền đạo |
| 4 | Lenards berzins | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Grobina | denys galata | Chấn thương | Torn ligaments |
| Super Nova | Kristers Augusts | Chấn thương | Unknown Injury |
Hỏi nhanh về trang này
- Grobina vs Super Nova đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Grobina vs Super Nova thuộc Latvian Higher League, Vòng 5 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 09/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Grobina Stadium (Grobina).
- Kết quả Grobina vs Super Nova là bao nhiêu?
- Super Nova thắng Grobina 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Đội hình xuất phát Grobina vs Super Nova?
- Grobina ra sân với sơ đồ 4-1-3-2, Super Nova dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:39 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

