Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artjoms Puzirevskis

GrobinaTiền đạoLAT
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Artjoms Puzirevskis là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Grobina.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
21Đá chính
1.906Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
381Phút/bàn
19/54Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—28211.906512541952%35%706,31
Latvian Cup——2113400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.906 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
19/54
Sút trong vòng cấm
46
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
10/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
1/8/8
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
175/333 (52%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
1/13 (7%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
12
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
144/403 (35%)
Không chiến thắng / thua
109 / 148
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 109
Bị tước bóng
24
Mất quyền kiểm soát
363
Phạm lỗi
50
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Latvian Cup · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artjoms Puzirevskis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Latvian Higher Leaguevs Ogre UnitedT 3-23000000/201/3——
10/10/2026Latvian Higher League@ Super NovaB 1-23000013/301/3—6,49
20/09/2026Latvian Higher League@ Tukums-2000H 1-18001003/400/1——
12/09/2026Latvian Higher Leaguevs JelgavaH 0-090003009/13011/24V6,60
06/09/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaB 0-1760010210/1804/21V5,70
29/08/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsT 1-020011113/401/4—6,90
21/08/2026Latvian Higher League@ FK LiepajaB 1-388001026/1306/15—5,90
10/08/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaB 1-678000018/1102/10—6,14
02/08/2026Latvian Higher League@ Riga FCB 0-425001003/311/5—6,20
20/07/2026Latvian Higher League@ Super NovaB 0-261001012/603/15V6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/12/20211850 nghìn €
12/06/202219100 nghìn €
22/11/202219125 nghìn €
10/05/202320100 nghìn €
13/11/202320100 nghìn €
21/05/20242175 nghìn €
10/11/202421100 nghìn €
14/05/20252275 nghìn €
09/11/20252275 nghìn €
17/06/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy59
  • Sức mạnh27
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com