Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Matiushenko

GrobinaTiền vệUKR
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Ivan Matiushenko là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Grobina.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
19Đá chính
1.723Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—24191.72300012580%49%606,30
Latvian Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.723 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
537/665 (80%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/13 (7%)
Chuyền dài chính xác
25/50 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/41
Cắt bóng
10
Phá bóng
19
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
98/198 (49%)
Không chiến thắng / thua
21 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
74 / 73
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
198
Phạm lỗi
39
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Latvian Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Matiushenko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsT 1-0dự bị00000—0———
21/08/2026Latvian Higher League@ FK LiepajaB 1-3dự bị00000—0———
10/08/2026Latvian Higher League@ Rigas Futbola SkolaB 1-6640000012/1413/7V5,62
02/08/2026Latvian Higher League@ Riga FCB 0-4780010016/2236/11—6,10
27/07/2026Latvian Higher Leaguevs Ogre UnitedH 2-2900031240/4904/6—6,80
20/07/2026Latvian Higher League@ Super NovaB 0-2900000132/4018/16—6,33
05/07/2026Latvian Higher Leaguevs Tukums-2000T 3-1800000131/3522/2—6,30
29/06/2026Latvian Higher League@ JelgavaB 0-2710000034/3713/5—6,27
25/06/2026Latvian Higher Leaguevs FK Auda RigaH 0-0870000019/2859/12V6,19
16/06/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaT 1-0900000019/2313/6V6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/202319100 nghìn €
20/06/202320100 nghìn €
10/12/20232075 nghìn €
17/03/202420100 nghìn €
05/06/202421100 nghìn €
16/12/202421100 nghìn €
09/06/202522100 nghìn €
20/10/20252275 nghìn €
17/06/202623125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com