
Devids Dobrecovs là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Grobina.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
5Đá chính
650Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
650Phút/bàn
11/26Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 19 | 5 | 620 | 1 | 0 | 3 | 26 | 11 | 69% | 31% | 2 | 0 | 5,59 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 620 phút · điểm TB 5,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 11/26
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/172 (69%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/35 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/30 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/79 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 35
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 30 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/13 | 4 | 5/13 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | B 1-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Latvian Higher League | @ Rigas Futbola Skola | B 1-6 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 02/08/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Latvian Higher League | vs Ogre United | H 2-2 | 31 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 1/5 | V | 7,20 |
| 05/07/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 3-1 | 80 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 9/18 | 2 | 5/15 | — | 7,90 |
| 29/06/2026 | Latvian Higher League | @ Jelgava | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 2/4 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 10/11/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 25 nghìn € |
| 19/12/2020 | 23 | 25 nghìn € |
| 13/11/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 16/05/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 10/11/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 09/11/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 17/06/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.