Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maksims Fjodorovs

GrobinaTiền vệLAT
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Maksims Fjodorovs là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Grobina.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

15Trận ra sân
11Đá chính
811Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—14118100003066%54%505,95
Latvian Cup2026—10100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/283 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
18/54 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/40
Cắt bóng
11
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/107 (54%)
Không chiến thắng / thua
11 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 41
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maksims Fjodorovs · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/07/2026Latvian Higher Leaguevs Ogre UnitedH 2-2590000012/1669/14V6,80
20/07/2026Latvian Higher League@ Super NovaB 0-2dự bị00000—0———
05/07/2026Latvian Higher Leaguevs Tukums-2000T 3-1dự bị00000—0———
29/06/2026Latvian Higher League@ JelgavaB 0-2dự bị00000—0———
25/06/2026Latvian Higher Leaguevs FK Auda RigaH 0-03000000/122/3—6,60
20/06/2026Latvian Higher League@ BFC DaugavpilsB 0-1dự bị00000—0———
16/06/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaT 1-0dự bị00000—0———
13/06/2026Latvian Higher Leaguevs Rigas Futbola SkolaB 1-358000008/1714/7—5,54
29/05/2026Latvian Higher League@ Riga FCB 0-266000007/1424/9—5,90
25/05/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/20221850 nghìn €
22/11/20221975 nghìn €
10/05/20231975 nghìn €
13/11/20232075 nghìn €
16/05/202420100 nghìn €
10/11/202421100 nghìn €
12/06/202521100 nghìn €
09/11/202522100 nghìn €
17/06/202622100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026GrobinaLeevon PPKChuyển nhượng—
05/03/2024FK LiepajaGrobinaChuyển nhượng—
30/12/2023GrobinaFK LiepajaCho mượn—
21/06/2023FK LiepajaGrobinaChuyển nhượng—
17/01/2023Tukums-2000FK LiepajaChuyển nhượng—
28/02/2022FK Auda RigaTukums-2000Chuyển nhượng—
31/12/2020FK Liepaja IIFK Auda RigaChuyển nhượng—
30/06/2020Liepājas FS U19FK Liepaja IIChuyển nhượng—
31/12/2018Liepājas FS YouthLiepājas FS U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh33
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com