- Phạt góc5 – 4
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Gifu Nagaragawa Stadium, Gifu · Âm u 27°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.50 / 2.50
FC Gifu thắng Kochi United 7-0 trên sân nhà Gifu Nagaragawa Stadium.
FC Gifu vs Kochi United 7-0 — J3 Nhật Bản 15/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Hayato Kandakiến tạo: Jin Izumisawa
4'
1 - 0 -
⚽ (phản lưới) Kosuke Inose
23'
2 - 0 -
⚽ Shohei Ogushikiến tạo: In-Ju Mun
35'
3 - 0 - 🟨 In-Ju Mun 39'
- 47+2' 🟨 Josei Sato
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ (pen) Hayato Kanda
49'
4 - 0 - 53' 🔁 Yoshihiro Shimodathay Taiga Sasaki
- 53' 🔁 Hikaru Sakamotothay Ryuta Fujimori
- 🔁 Ryoma Kitathay Shohei Ogushi 64'
- 🔁 Haruto Suzukithay Jin Izumisawa 65'
- 67' 🟨 Kosuke Inose
-
⚽ (pen) Ryoma Kita
68'
5 - 0 - 68' 🔁 Asahi Kaneharathay Rinta Miyoshi
- 68' 🔁 Genya Sekinothay Toshiya Tanaka
- 🔁 Jordan Tellthay Hayato Kanda 72'
- 🔁 Fumiya Kitajimathay In-Ju Mun 72'
-
⚽ Jordan Tellkiến tạo: Ryoma Kita
72'
6 - 0 -
⚽ Jordan Tellkiến tạo: Ryoma Kita
76'
7 - 0 - 79' 🔁 Kazutaka Asanothay Josei Sato
- 🔁 Hayate Takethay Akito Fukuta 81'
- 86' 🟨 Asahi Kanehara
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 18Tổng cú sút6
- 9Sút trúng đích1
- 4Sút không trúng đích6
- 18Sút trong vòng cấm7
- 5Sút bị chặn0
- 5Phạt góc4
- 41Tấn công nguy hiểm32
- 75Tấn công83
- 470Chuyền518
- 396Chuyền chính xác449
- 7Chuyền then chốt3
- 14Chuyền dài4
- 17Rê bóng12
- 20Tạt bóng26
- 41Tranh chấp27
- 12Tắc bóng16
- 50Cản phá57
- 8Cứu thua10
- 5Phạm lỗi4
- 17Bị phạm lỗi19
- 2Việt vị0
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 7.5 bàn. FC Gifu kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Gifu ép sân · cột hướng xuống: Kochi United ép sân. FC Gifu kiểm soát thế trận 45% thời gian, Kochi United 51%.
FC GifuKochi United| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
FC Gifu · HLV Kiyotaka Ishimaru
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 77 | Ryusei Haruna | Thủ môn | 6.88 |
| 4 | Kentaro Kai | Hậu vệ | 7.43 |
| 7 | Tatsuya Hakozaki | Hậu vệ | 7.77 |
| 22 | In-Ju Mun | Hậu vệ | 6.9 |
| 34 | Koki Yumine | Hậu vệ | 7.43 |
| 6 | Akito Fukuta © | Tiền vệ | 6.51 |
| 9 | Shun Nakamura | Tiền vệ | 6.69 |
| 21 | Tomoya Yokoyama | Tiền vệ | 7.01 |
| 26 | Shohei Ogushi | Tiền vệ | 8.2 |
| 39 | Jin Izumisawa | Tiền vệ | 7.7 |
| 19 | Hayato Kanda | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Kento Haneda | Hậu vệ |
| 20 | Kim Shin-ri | Tiền vệ |
| 10 | Ryoma Kita | Tiền vệ |
| 51 | Kazuki Suganuma | Thủ môn |
| 14 | Haruto Suzuki | Tiền vệ |
| 95 | Hayate Take | Tiền đạo |
| 17 | Jordan Tell | Tiền đạo |
| 23 | Ryo Toyama | Hậu vệ |
| 66 | Fumiya Kitajima | Hậu vệ |
Kochi United · HLV Takahiro Shimotaira
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Kosuke Inose | Thủ môn | 6.71 |
| 4 | Daichi Kobayashi © | Hậu vệ | 6.21 |
| 16 | Shosei Kozuki | Hậu vệ | 5.23 |
| 22 | Ryuta Fujimori | Hậu vệ | 5.81 |
| 88 | Takumi Hama | Hậu vệ | 5.27 |
| 8 | Yui Takano | Tiền vệ | 6.63 |
| 10 | Taiga Sasaki | Tiền vệ | 5.71 |
| 73 | Toshiya Tanaka | Tiền vệ | 6.31 |
| 11 | Rinta Miyoshi | Tiền đạo | 6.25 |
| 28 | Aoto Nanamure | Tiền đạo | 6.4 |
| 77 | Josei Sato | Tiền đạo | 6.29 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Raisei Ono | Thủ môn |
| 13 | Atsushi Kawata | Tiền đạo |
| 7 | Asahi Kanehara | Tiền vệ |
| 3 | Konosuke Fukumiya | Hậu vệ |
| 26 | Kazutaka Asano | Hậu vệ |
| 15 | Hikaru Sakamoto | Hậu vệ |
| 14 | Genya Sekino | Tiền vệ |
| 44 | Yoshihiro Shimoda | Tiền vệ |
| 19 | Origbaajo Ismaila | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FC Gifu | Bevic Selad Moussiti Oko | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| Kochi United | Hibiki okazawa | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.50 | 2.50 | 1.00 | 51 | 51.00 | 7.5 | 10.00 | 1.06 | 9.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/10/2025 | JPN J3 | Kochi United – FC Gifu | 1–3 |
| 01/06/2025 | JPN J3 | FC Gifu – Kochi United | 1–1 |
Phong độ gần đây
FC Gifu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | JPN J3 | Reilac Shiga FC – FC Gifu | 0–3 | T |
| 06/06/2026 | J2/J3 League | FC Gifu – Gainare Tottori | 1–1 | H |
| 31/05/2026 | J2/J3 League | Thespa Kusatsu Gunma – FC Gifu | 0–1 | T |
| 23/05/2026 | J2/J3 League | FC Gifu – RB Omiya Ardija | 0–2 | B |
| 16/05/2026 | J2/J3 League | Ventforet Kofu – FC Gifu | 2–2 | H |
Kochi United
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | JPN J3 | Kochi United – Matsumoto Yamaga FC | 0–0 | H |
| 06/06/2026 | J2/J3 League | RB Omiya Ardija – Kochi United | 2–1 | B |
| 30/05/2026 | J2/J3 League | Kochi United – Renofa Yamaguchi | 2–2 | H |
| 24/05/2026 | J2/J3 League | Zweigen Kanazawa FC – Kochi United | 2–0 | B |
| 17/05/2026 | J2/J3 League | Kochi United – Ehime FC | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Gifu vs Kochi United đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Gifu vs Kochi United thuộc J3 Nhật Bản, Vòng 2 đã diễn ra lúc 16:00 ngày 15/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Gifu Nagaragawa Stadium (Gifu).
- Kết quả FC Gifu vs Kochi United là bao nhiêu?
- FC Gifu thắng Kochi United 7-0; hiệp một 3-0.
- Phong độ FC Gifu và Kochi United trước trận?
- FC Gifu: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDWLDW); Kochi United: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLDLLW).
- Đội hình xuất phát FC Gifu vs Kochi United?
- FC Gifu ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Kochi United dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:42 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

