
Josei Sato là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kochi United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
306Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 288 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 71% | — | 3 | 0 | 3,07 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 3,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/90 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Roasso Kumamoto | B 0-2 | 49 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/16 | 0 | — | — | 6,10 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kamatamare Sanuki | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 0 | — | — | 6,05 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Gifu | B 0-7 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/29 | 0 | — | — | 6,29 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Matsumoto Yamaga FC | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 13/22 | 0 | — | — | 6,09 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 18 | 25 nghìn € |
| 21/02/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 25/06/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 25 nghìn € |
| 08/06/2026 | 21 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Oita Trinita | Kochi United | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Oita Trinita U18 | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |