Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Atsushi Kawata

Kochi UnitedTiền đạoJPN
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị

Atsushi Kawata là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kochi United.

Tiểu sử Atsushi Kawata

Atsushi Kawata, tiền đạo của Kochi United, mang quốc tịch Japan, hiện 34 tuổi và sinh ngày 18/09/1992. Mùa 2026-2027 có 16 trận ra sân, 391 phút thi đấu, 2 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 4,68. Trong mùa 2026 tại J2/J3 100 Year Vision League, ghi nhận 10 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 700 nghìn € (2019). Cao 177 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
5Đá chính
391Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
195Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
58%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—82200000037%—100,86
J2/J3 100 Year Vision League2026—10337120113460%34%106,80

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 0,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/8 (37%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 371 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/69 (60%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/50 (34%)
Không chiến thắng / thua
7 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 17
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Atsushi Kawata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/08/2026J3 Nhật Bảnvs Matsumoto Yamaga FCH 0-020000003/80——6,90
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC OsakaH 0-019002103/402/5V6,57
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Nara ClubH 0-062001029/1511/6—6,25
26/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tokushima VortisT 2-145104106/812/7—8,03
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kataller ToyamaB 0-430000016/803/5—6,66
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Albirex NiigataT 2-145002114/802/4—6,89
05/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kamatamare SanukiT 2-082011014/602/12—6,76
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tokushima VortisB 0-321002002/413/5—6,79
22/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ehime FCB 0-127000004/600/1—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: —20172025
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/201724200 nghìn €
04/01/201825100 nghìn €
04/01/201926300 nghìn €
26/06/201926300 nghìn €
27/12/201927700 nghìn €
07/04/202027550 nghìn €
28/01/202128600 nghìn €
28/06/202128500 nghìn €
12/01/202229600 nghìn €
27/06/202229600 nghìn €
05/01/202330600 nghìn €
27/06/202330600 nghìn €
21/02/202431400 nghìn €
11/06/202431250 nghìn €
11/12/202432200 nghìn €
25/06/202532—

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy56
  • Sức mạnh29
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com