Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryusei Haruna

FC GifuThủ mônJPN
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ryusei Haruna là thủ môn 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Gifu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
360Phút
10Cứu thua
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—1212360100179%—102,28

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 2,28

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/159 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/45 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryusei Haruna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bảnvs Tochigi SCT 4-19010029/370——6,08
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Kagoshima UnitedH 0-09030033/390——6,96
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kochi UnitedT 7-09020036/440——6,88
09/08/2026J3 Nhật Bản@ Reilac Shiga FCT 3-09040029/390——7,45
29/04/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20231950 nghìn €
21/02/20241975 nghìn €
11/06/202420100 nghìn €
11/12/20242075 nghìn €
25/06/20252150 nghìn €
14/12/20252150 nghìn €
02/06/20262250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Mito HollyhockFC GifuChuyển nhượng—
05/07/2025Tegevajaro MiyazakiMito HollyhockCho mượn—
31/01/2025Mito HollyhockTegevajaro MiyazakiChuyển nhượng—
31/01/2023Cerezo Osaka U18Mito HollyhockChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com