
Jordan Tell là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Gifu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
195Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,38Bàn/90 phút
65Phút/bàn
5/5Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 105 | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 71% | — | 1 | 0 | 4,64 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 4,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/28 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Tochigi SC | T 4-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kagoshima United | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,00 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kochi United | T 7-0 | 24 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 5/8 | 0 | — | — | 8,39 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Reilac Shiga FC | T 3-0 | 36 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/8 | 1 | — | — | 6,98 |
| 16/05/2026 | National Pháp | vs Villefranche | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 3 | 3/5 | — | 6,22 |
| 10/05/2026 | National Pháp | @ Caen | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 3/11 | — | 6,47 |
| 01/05/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/24 | 3 | 3/6 | — | 6,42 |
| 25/04/2026 | National Pháp | @ Stade Briochin | T 2-1 | 81 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 10/14 | 3 | 5/16 | — | 6,89 |
| 18/04/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/15 | 2 | 5/9 | — | 6,25 |
| 11/04/2026 | National Pháp | @ US Orléans | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 2/8 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 23/01/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 15/05/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 475 nghìn € |
| 13/08/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 650 nghìn € |
| 15/12/2021 | 24 | 650 nghìn € |
| 01/06/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/10/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 02/10/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/07/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Concarneau | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | Free player | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Stade Lavallois MFC | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2023 | Grenoble | Stade Lavallois MFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Clermont | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2020 | Stade Rennais FC | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Caen | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 26/08/2019 | Stade Rennais FC | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | US Orléans | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 26/07/2018 | Stade Rennais FC | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Valenciennes | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 29/01/2018 | Stade Rennais FC | Valenciennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Caen II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Caen U17 | Caen II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật43
- Tư duy58
- Sức mạnh35
- Thể lực44