Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jordan Tell

FC GifuTiền đạoFRA
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jordan Tell là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Gifu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
195Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,38Bàn/90 phút
65Phút/bàn
5/5Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—601052005571%—104,64
Cúp Thiên Hoàng2026—119011000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 4,64

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/28 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jordan Tell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bảnvs Tochigi SCT 4-124000006/80——6,45
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Kagoshima UnitedH 0-021000002/40——6,00
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kochi UnitedT 7-024203305/80——8,39
09/08/2026J3 Nhật Bản@ Reilac Shiga FCT 3-036002207/81——6,98
16/05/2026National Phápvs VillefrancheH 2-2650000123/3033/5—6,22
10/05/2026National Pháp@ CaenH 0-064000007/1113/11—6,47
01/05/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoH 0-0700000219/2433/6—6,42
25/04/2026National Pháp@ Stade BriochinT 2-1810120210/1435/16—6,89
18/04/2026National Phápvs FC RouenH 0-0760020111/1525/9—6,25
11/04/2026National Pháp@ US OrléansH 1-1730010016/1812/8—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: —20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/201720300 nghìn €
23/01/201820300 nghìn €
15/05/201820300 nghìn €
07/01/201921900 nghìn €
26/06/201922800 nghìn €
05/01/202022600 nghìn €
07/04/202022475 nghìn €
13/08/202023500 nghìn €
10/11/202023650 nghìn €
24/06/202124650 nghìn €
15/12/202124650 nghìn €
01/06/202224600 nghìn €
27/10/202225700 nghìn €
15/06/202326600 nghìn €
12/12/202326500 nghìn €
25/03/202426400 nghìn €
10/06/202427350 nghìn €
02/10/202427300 nghìn €
03/12/202427250 nghìn €
01/06/202527200 nghìn €
07/12/202528200 nghìn €
24/05/202628150 nghìn €
26/07/202629—

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026ConcarneauFC GifuChuyển nhượng—
07/09/2025Free playerConcarneauChuyển nhượng—
30/06/2025Stade Lavallois MFCFree playerTrở lại—
31/08/2023GrenobleStade Lavallois MFCChuyển nhượng—
30/01/2022ClermontGrenobleChuyển nhượng—
06/07/2020Stade Rennais FCClermontChuyển nhượng—
29/06/2020CaenStade Rennais FCCho mượn—
26/08/2019Stade Rennais FCCaenChuyển nhượng—
29/06/2019US OrléansStade Rennais FCCho mượn—
26/07/2018Stade Rennais FCUS OrléansChuyển nhượng—
29/06/2018ValenciennesStade Rennais FCCho mượn—
29/01/2018Stade Rennais FCValenciennesChuyển nhượng—
30/06/2017Caen IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2014Caen U17Caen IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy58
  • Sức mạnh35
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com