
Origbaajo Ismaila là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Kochi United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
3Đá chính
337Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/9Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | — | 1 | 0 | 2,79 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 13 | 2 | 300 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 52% | 34% | 3 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 37 phút · điểm TB 2,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 300 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/82 (52%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/64 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Roasso Kumamoto | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kamatamare Sanuki | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Matsumoto Yamaga FC | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,62 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Imabari | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Fukushima United FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Shonan Bellmare | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4/8 | 2 | 3/6 | — | 6,86 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Thespa Kusatsu Gunma | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/7 | — | 6,12 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Yokohama FC | B 1-4 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 26/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 4/12 | — | 6,35 |
| 19/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/3 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 13/01/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 07/06/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 25/06/2025 | 26 | — |
| 17/11/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Vanraure Hachinohe FC | Kochi United | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | Becamex Ho Chi Minh City | Vanraure Hachinohe FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2025 | SC Sagamihara | Becamex Ho Chi Minh City | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2025 | Tochigi SC | SC Sagamihara | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Kyoto Sanga | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Tochigi SC | Kyoto Sanga | Cho mượn | — |
| 16/07/2023 | Kyoto Sanga | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Sheriff Tiraspol | Kyoto Sanga | Cho mượn | — |
| 20/02/2023 | Kyoto Sanga | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Fukushima United FC | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 24/04/2019 | Free player | Fukushima United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Cercle de Joachim SC | Unknown | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Unknown | Cercle de Joachim SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Gateway FC Abeokuta | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Free player | Gateway FC Abeokuta | Chuyển nhượng | — |