
Akito Fukuta là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Gifu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
21Đá chính
1.742Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1742Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 284 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 89% | — | 1 | 0 | 6,50 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 17 | 1.458 | 1 | 0 | 2 | 8 | 1 | 84% | 47% | 1 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/221 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.458 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 752/890 (84%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 8/16 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/74 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/71 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 30
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 185
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Tochigi SC | T 4-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | — | — | 6,05 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kagoshima United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 64/73 | 0 | — | — | 6,88 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kochi United | T 7-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/61 | 0 | — | — | 6,51 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Reilac Shiga FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 68/75 | 0 | — | — | 6,57 |
| 16/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ventforet Kofu | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 43/57 | 0 | 1/4 | — | 7,39 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ AC Nagano Parceiro | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 1/4 | V | 6,46 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Matsumoto Yamaga FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 0 | 0/2 | — | 5,43 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 0 | 3/3 | — | 6,24 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Iwaki FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/78 | 0 | 2/3 | — | 6,82 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Jubilo Iwata | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/74 | 0 | 1/4 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 24/02/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/03/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/01/2018 | 25 | 650 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 26/06/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 26/01/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 27/06/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 13/01/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 05/01/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 03/04/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy56
- Sức mạnh45
- Thể lực41