
Yoshihiro Shimoda là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Kochi United.
Tiểu sử Yoshihiro Shimoda
Yoshihiro Shimoda là tiền vệ của câu lạc bộ Kochi United, quốc tịch Japan, sinh ngày 05/05/2004 và 22 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 74 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Yoshihiro Shimoda ra sân 17 trận với 634 phút, trong đó J3 Nhật Bản 9 trận ghi 1 bàn. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € (2024). Hợp đồng với Kochi United có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi chuyển đến từ Kashima Antlers vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
13Đá chính
551Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
551Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 80 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | — | 2 | 0 | 1,71 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 7 | 5 | 471 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 80% | 66% | 0 | 0 | 5,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 1,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/34 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 471 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/195 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/26 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/62 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Roasso Kumamoto | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ FC Gifu | B 0-7 | 42 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/20 | 0 | — | — | 6,09 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Matsumoto Yamaga FC | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,61 |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Montedio Yamagata | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 2 | 2/4 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 21/02/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 28/05/2025 | 21 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 08/06/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kashima Antlers | Kochi United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Tochigi City | Kashima Antlers | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Kashima Antlers | Tochigi City | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Iwaki FC | Kashima Antlers | Cho mượn | — |
| 01/02/2023 | Kashima Antlers | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Kashima Antlers U18 | Kashima Antlers | Chuyển nhượng | — |