Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khoren Bayramyan

Ural YekaterinburgTiền vệARM
34Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Khoren Bayramyan là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Ural Yekaterinburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
340Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—5534000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 340 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Khoren Bayramyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 0-17000003/701/1—6,25
11/05/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiT 3-1dự bị00000—0———
02/05/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaT 2-1dự bị00000—0———
25/04/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgB 0-118000003/813/5—6,48
21/04/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 1-115000005/600/3—6,30
17/04/2026Ngoại hạng Ngavs FC SochiB 0-1dự bị00000—0———
12/04/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowH 1-1dự bị00000—0———
05/04/2026Ngoại hạng Nga@ FC Pari Nizhniy NovgorodT 1-0dự bị00000—0———
21/03/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 0-13000000/30——6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 2,8 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/20111975 nghìn €
14/10/201119150 nghìn €
22/12/201119250 nghìn €
16/06/201220400 nghìn €
26/01/201321350 nghìn €
18/06/201321350 nghìn €
26/12/201321300 nghìn €
28/06/201422300 nghìn €
10/06/201523350 nghìn €
05/01/201623500 nghìn €
24/05/201624500 nghìn €
26/12/201624700 nghìn €
31/05/201725800 nghìn €
22/12/201725800 nghìn €
05/06/201826800 nghìn €
19/12/2018261,5 triệu €
13/06/2019271,8 triệu €
22/12/2019272,8 triệu €
07/04/2020282,2 triệu €
28/07/2020282,8 triệu €
28/12/2020283,0 triệu €
01/06/2021292,5 triệu €
28/12/2021292,0 triệu €
01/06/2022301,8 triệu €
20/11/2022301,5 triệu €
13/06/2023311,5 triệu €
12/12/2023311,2 triệu €
03/06/2024321,0 triệu €
11/12/202432800 nghìn €
03/06/202533600 nghìn €
15/12/202533500 nghìn €
25/05/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK RostovUral YekaterinburgChuyển nhượng—
29/06/2019Rubin KazanFK RostovCho mượn—
30/06/2018FK RostovRubin KazanChuyển nhượng—
29/06/2015Volgar-Gazprom AstrachanFK RostovCho mượn—
30/06/2014FK RostovVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
29/06/2014Rotor VolgogradFK RostovCho mượn—
25/08/2013FK RostovRotor VolgogradChuyển nhượng—
31/07/2011FK Rostov YouthFK RostovChuyển nhượng—
31/12/2009MITOS Novocherkassk (-2016)FK Rostov YouthChuyển nhượng—
31/12/2008UnknownMITOS Novocherkassk (-2016)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy50
  • Sức mạnh38
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com