Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

German Ignatov

FK RostovHậu vệRUS
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

German Ignatov là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FK Rostov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
23Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—10230001062%60%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/8 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của German Ignatov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/07/2026Ngoại hạng Nga@ FC OrenburgB 1-223001005/823/5—6,46
17/05/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 0-1dự bị00000—0———
11/05/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiT 3-117000003/811/2—6,26
02/05/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaT 2-19000002/222/3—6,58
25/04/2026Ngoại hạng Ngavs FC OrenburgB 0-1dự bị00000—0———
21/04/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 1-1dự bị00000—0———
17/04/2026Ngoại hạng Ngavs FC SochiB 0-1dự bị00000—0———
12/04/2026Ngoại hạng Ngavs Spartak MoscowH 1-18000001/101/1—6,40
05/04/2026Ngoại hạng Nga@ FC Pari Nizhniy NovgorodT 1-019000011/302/5—7,08
21/03/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 0-190000007/1347/12—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/202318100 nghìn €
12/12/202318125 nghìn €
03/06/202519500 nghìn €
15/12/202520450 nghìn €
24/03/202620600 nghìn €
25/05/202620600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com