Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Felipe Ruiz Rivera

MillonariosTiền đạoCOL
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Daniel Felipe Ruiz Rivera là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Millonarios.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
13Đá chính
1.013Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
337Phút/bàn
12/26Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—1612950303261281%42%407,02
Cúp Colombia2026—116300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 950 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
12/26
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
338/416 (81%)
Chuyền quyết định
32
Tạt bóng chính xác
18/62 (29%)
Chuyền dài chính xác
23/39 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
9
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/82 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 45
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
205
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Felipe Ruiz Rivera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasH 1-1901021228/3013/6V8,10
18/10/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaT 4-1901141630/3913/8—8,97
09/10/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CH 1-1190031210/1001/3V7,02
30/09/2026Primera A Colombia@ Dep.Independiente MedellinH 2-2580011118/2311/2—6,76
25/09/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinH 1-1670000111/1913/7—6,39
20/09/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoT 3-0870132630/3601/4—7,70
14/09/2026Primera A Colombia@ Cucuta DeportivoT 2-114000012/411/1—6,65
11/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliH 1-1450011120/2323/6V6,67
07/09/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraH 1-1710022220/2711/2—6,45
03/09/2026Primera A Colombia@ Independiente Santa FeB 2-3901052533/3803/7—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 1,1 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,4 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 900 nghìn €20212026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/202119200 nghìn €
06/06/202119500 nghìn €
23/09/202120750 nghìn €
12/01/2022201,1 triệu €
16/06/2022204,0 triệu €
04/09/2022214,5 triệu €
11/12/2022214,5 triệu €
06/04/2023214,5 triệu €
24/07/2023214,5 triệu €
14/09/2023224,0 triệu €
06/12/2023223,5 triệu €
04/03/2024222,5 triệu €
10/06/2024222,0 triệu €
22/09/2024231,5 triệu €
09/12/2024231,4 triệu €
06/04/2025231,2 triệu €
19/06/2025231,4 triệu €
17/09/2025241,5 triệu €
15/12/2025241,2 triệu €
25/05/202624900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026CSKA MoscowMillonariosCho mượn—
14/08/2025MillonariosCSKA MoscowChuyển nhượng 0.435M €435 nghìn €
03/08/2023Santos FC - SPMillonariosCho mượn—
06/02/2023MillonariosSantos FC - SPChuyển nhượng—
31/12/2021Fortaleza F.CMillonariosHết hạn mượn 0.31M €310 nghìn €
30/12/2021MillonariosFortaleza F.CCho mượn—
31/12/2020Fortaleza F.CMillonariosChuyển nhượng—
31/12/2018Fortaleza CEIF U20Fortaleza F.CChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy48
  • Sức mạnh41
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com