Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hidajet Hankic

SV RiedThủ mônBIH
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Hidajet Hankic là thủ môn 32 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo SV Ried.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hidajet Hankic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaT 3-2dự bị000—0———
21/04/2026Ngoại hạng Nga@ CSKA MoscowH 1-1671004/160——6,29
17/04/2026Ngoại hạng Ngavs FC SochiB 0-19000114/2001/1—6,27
21/03/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyB 0-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/201218100 nghìn €
28/08/201319100 nghìn €
21/04/201419100 nghìn €
02/09/201420100 nghìn €
16/01/201520100 nghìn €
30/11/201521100 nghìn €
29/05/201621100 nghìn €
02/12/201622125 nghìn €
26/05/201722250 nghìn €
12/12/201723250 nghìn €
12/06/201823250 nghìn €
18/12/201824250 nghìn €
02/06/201924250 nghìn €
20/12/201925250 nghìn €
22/03/202025450 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
04/08/202026350 nghìn €
17/12/202026350 nghìn €
20/03/202126450 nghìn €
02/06/202126350 nghìn €
13/10/202127300 nghìn €
07/12/202127225 nghìn €
04/04/202227200 nghìn €
30/05/202227200 nghìn €
27/11/202228300 nghìn €
04/06/202328400 nghìn €
19/12/202329500 nghìn €
02/06/202429750 nghìn €
11/12/202430600 nghìn €
03/06/202530400 nghìn €
17/09/202531300 nghìn €
15/12/202531250 nghìn €
25/05/202631250 nghìn €
27/09/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2026Free PlayerSV RiedChuyển nhượng—
30/06/2026FK RostovFree PlayerTrở lại—
30/06/2024Botev PlovdivFK RostovHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
15/07/2021FC BotosaniBotev PlovdivChuyển nhượng—
30/06/2019FC Wacker InnsbruckFC BotosaniChuyển nhượng—
30/06/2018FC Blau Weiss LinzFC Wacker InnsbruckChuyển nhượng—
30/06/2016SV Austria SalzburgFC Blau Weiss LinzChuyển nhượng—
30/08/2015FK Mladá BoleslavSV Austria SalzburgChuyển nhượng—
30/06/2012Mlada Boleslav U19FK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
31/12/2010AKA LASK OÖ U18Mlada Boleslav U19Chuyển nhượng—
30/06/2010AKA LASK Juniors OO U16AKA LASK OÖ U18Chuyển nhượng—
30/06/2009AKA LASK OO U15AKA LASK Juniors OO U16Chuyển nhượng—
11/01/2009Wolfsberger AC YouthAKA LASK OO U15Chuyển nhượng—
30/06/2007ATSV Wolfsberg YouthWolfsberger AC YouthChuyển nhượng—
30/03/2004ASC St. Paul YouthATSV Wolfsberg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực16
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 213
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com