Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kirill Shchetinin

Akhmat GroznyTiền vệRUS
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Kirill Shchetinin là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Akhmat Grozny.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
7Đá chính
492Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Nga2026-2027—1144000015173%50%006,22
Cúp Nga2026-2027—339200000——102,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/142 (73%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/63 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 25
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 2,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kirill Shchetinin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Nga@ Zenit St. PetersburgB 2-3570000116/2157/9—6,26
11/10/2026Ngoại hạng Ngavs Baltika KaliningradH 0-0dự bị00000—0———
17/09/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiB 0-24000001/300/1—6,00
13/09/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MakhachkalaT 3-245002128/1104/7—6,60
07/09/2026Ngoại hạng Nga@ Rubin KazanH 1-1450030214/2426/8—6,06
30/08/2026Ngoại hạng Ngavs Krylya SovetovH 3-3450000017/2235/9—5,87
22/08/2026Ngoại hạng Ngavs FK RostovT 4-1360100112/1400/3—6,29
19/08/2026Cúp Ngavs Fakel VoronezhT 2-14600000—0———
16/08/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarB 0-114000004/411/2—6,29
10/08/2026Ngoại hạng Nga@ Fakel VoronezhH 0-0590000011/1505/10—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 2,8 triệu €2026: 2,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/10/201816100 nghìn €
19/12/201816100 nghìn €
13/06/201917100 nghìn €
22/12/201917175 nghìn €
28/06/202018175 nghìn €
28/12/202018200 nghìn €
01/06/202119175 nghìn €
23/12/202119200 nghìn €
01/06/202220750 nghìn €
20/11/2022201,0 triệu €
12/04/2023211,2 triệu €
13/06/2023212,0 triệu €
12/12/2023212,0 triệu €
19/03/2024222,5 triệu €
03/06/2024223,0 triệu €
11/12/2024222,8 triệu €
03/06/2025232,8 triệu €
15/12/2025232,8 triệu €
25/05/2026242,8 triệu €
22/09/2026242,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK RostovAkhmat GroznyHết hạn mượn 2.4M €2,4 triệu €
30/06/2022Zenit 2 St. PetersburgFK RostovHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2022FK RostovZenit 2 St. PetersburgCho mượn—
25/07/2021Zenit 2 St. PetersburgFK RostovChuyển nhượng—
30/06/2021Zenit St.Petersburg YouthZenit 2 St. PetersburgChuyển nhượng—
29/08/2019Lokomotiv Moscow YouthZenit St.Petersburg YouthHết hạn mượn 0.28M €280 nghìn €
28/08/2018Akademia Lokomotiv Moskau U17Lokomotiv Moscow YouthChuyển nhượng—
30/06/2018Akademia Lokomotiv Moskau U16Akademia Lokomotiv Moskau U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Akademia Lokomotiv Moskau YouthAkademia Lokomotiv Moskau U16Chuyển nhượng—
11/10/2016Avangard Kursk YouthAkademia Lokomotiv Moskau YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy62
  • Sức mạnh48
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com