Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammad Mohebbi

RijekaTiền đạoIRI
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Mohammad Mohebbi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Rijeka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
65Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
2,77Bàn/90 phút
32Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—30400001173%33%006,38
Croatian Cup2026-2027—102520000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/19 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammad Mohebbi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ UzbekistanB 1-36500000—0——6,30
20/09/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitT 3-016000003/701/3—6,38
13/09/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebH 1-114000007/800/1—6,26
06/09/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekT 4-110001114/401/2—6,49
27/06/2026World Cup@ Ai CậpH 1-1890000125/3717/14—6,41
22/06/2026World Cup@ BỉH 0-066000007/1112/7—6,46
16/06/2026World Cupvs New ZealandH 2-2901021119/2814/4—6,98
17/05/2026Ngoại hạng Ngavs Zenit St. PetersburgB 0-1900011014/2002/5V5,88
11/05/2026Ngoại hạng Nga@ Akron TogliattiT 3-156103309/1503/9—7,86
02/05/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaT 2-1810000010/2238/12—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 2,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/20181950 nghìn €
24/12/201820100 nghìn €
01/08/201920200 nghìn €
18/02/202122700 nghìn €
27/07/202122700 nghìn €
26/12/202123700 nghìn €
30/05/202223700 nghìn €
08/11/202223700 nghìn €
23/05/2023241,2 triệu €
12/12/2023241,8 triệu €
19/03/2024252,5 triệu €
03/06/2024253,5 triệu €
11/12/2024253,5 triệu €
03/06/2025263,0 triệu €
15/12/2025262,8 triệu €
25/05/2026272,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026FK RostovRijekaChuyển nhượng—
12/07/2023Santa ClaraFK RostovHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2023Esteghlal TehranSanta ClaraCho mượn—
10/08/2022Santa ClaraEsteghlal TehranChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
23/08/2021SepahanSanta ClaraHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2019Shahin BushehrSepahanChuyển nhượng—
30/06/2017Shahin Bushehr FC U19Shahin BushehrChuyển nhượng—
30/06/2014Shahin Bushehr FC U17Shahin Bushehr FC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh38
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com