
Mohammad Mohebbi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Rijeka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
65Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
2,77Bàn/90 phút
32Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 73% | 33% | 0 | 0 | 6,38 |
| Croatian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Croatian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Uzbekistan | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/3 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 27/06/2026 | World Cup | @ Ai Cập | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/37 | 1 | 7/14 | — | 6,41 |
| 22/06/2026 | World Cup | @ Bỉ | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 2/7 | — | 6,46 |
| 16/06/2026 | World Cup | vs New Zealand | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/28 | 1 | 4/4 | — | 6,98 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Zenit St. Petersburg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/20 | 0 | 2/5 | V | 5,88 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | T 3-1 | 56 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 9/15 | 0 | 3/9 | — | 7,86 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Dynamo Makhachkala | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/22 | 3 | 8/12 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/08/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/02/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 27/07/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 08/11/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 23/05/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 19/03/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 2,8 triệu € |
| 25/05/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | FK Rostov | Rijeka | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Santa Clara | FK Rostov | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2023 | Esteghlal Tehran | Santa Clara | Cho mượn | — |
| 10/08/2022 | Santa Clara | Esteghlal Tehran | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 23/08/2021 | Sepahan | Santa Clara | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2019 | Shahin Bushehr | Sepahan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Shahin Bushehr FC U19 | Shahin Bushehr | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Shahin Bushehr FC U17 | Shahin Bushehr FC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh38
- Thể lực46