- Phạt góc3 – 2
- Thẻ vàng1 – 3
· Ít mây 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.40 / 2.85
Đan Mạch (nữ) thắng 4-3 ngay trên sân của Canada (nữ).
Canada (nữ) vs Đan Mạch (nữ) 3-4 — Giao hữu quốc tế 13/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Delaney Baie Pridham
10'
1 - 0 -
23'
1 - 1 ⚽ Olivia Holdt -
27'
1 - 2 ⚽ Pernille Harderkiến tạo: Olivia Holdt -
32'
1 - 3 ⚽ Olivia Holdtkiến tạo: Pernille Harder - 36' 🟨 Sofie Bredgaard
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Shelina Zadorskythay Kadeisha Buchanan 46'
- 🔁 Evelyne Viensthay Delaney Baie Pridham 46'
-
⚽ Evelyne Vienskiến tạo: Olivia Smith
49'
2 - 3 -
61'
2 - 4 ⚽ Janni Thomsenkiến tạo: Sofie Bredgaard - 🔁 Gabrielle Carlethay Ashley Lawrence 65'
- 🔁 Cloé Lacassethay Kaylee Hunter 65'
- 69' 🔁 Caroline Mollerthay Pernille Harder
- 69' 🔁 Mille Gejl Jensenthay Kathrine Moller Kuhl
-
⚽ Olivia Smithkiến tạo: Janine Beckie
70'
3 - 4 - 🔁 Marie-Yasmine Alidouthay Simi Awujo 73'
- 🔁 Emma Rose Reganthay Julia Grosso 74'
- 80' 🔁 Anna Christine Walterthay Amalie Vangsgaard
- 80' 🔁 Frederikke Thogersenthay Olivia Holdt
- 87' 🟨 Janni Thomsen
- 🔁 Allysha Chapmanthay Jessie Fleming 89'
- 🟨 Emma Rose Regan 91+1'
- 95+5' 🟨 Caroline Moller
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 62%Kiểm soát bóng38%
- 14Tổng cú sút16
- 7Sút trúng đích7
- 9Sút không trúng đích2
- 17Sút trong vòng cấm10
- 1Sút bị chặn1
- 3Phạt góc2
- 67Tấn công nguy hiểm41
- 105Tấn công84
- 535Chuyền330
- 445Chuyền chính xác228
- 2Chuyền then chốt1
- 14Chuyền dài7
- 17Rê bóng8
- 32Tạt bóng23
- 36Tranh chấp28
- 24Tắc bóng25
- 58Cản phá69
- 8Cứu thua10
- 5Phạm lỗi3
- 30Bị phạm lỗi27
- 2Việt vị2
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-3, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 7.5 bàn. Canada (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Canada (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Đan Mạch (nữ) ép sân. Canada (nữ) kiểm soát thế trận 53% thời gian, Đan Mạch (nữ) 41%.
Canada (nữ)Đan Mạch (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-3
Canada (nữ) · HLV Casey Stoney
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kailen Sheridan | Thủ môn | 5.4 |
| 3 | Kadeisha Buchanan | Hậu vệ | 6.2 |
| 10 | Ashley Lawrence | Hậu vệ | 6.4 |
| 12 | Jade Rose | Hậu vệ | 6.9 |
| 7 | Julia Grosso | Tiền vệ | 6.2 |
| 9 | Olivia Smith | Tiền vệ | 8.19 |
| 13 | Simi Awujo | Tiền vệ | 5.3 |
| 17 | Jessie Fleming © | Tiền vệ | 5.9 |
| 16 | Janine Beckie | Tiền đạo | 7.9 |
| 21 | Delaney Baie Pridham | Tiền đạo | 7.0 |
| 24 | Kaylee Hunter | Tiền đạo | 6.0 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Allysha Chapman | Hậu vệ |
| 4 | Shelina Zadorsky | Hậu vệ |
| 23 | Carly Wickenheiser | Tiền vệ |
| 11 | Evelyne Viens | Tiền đạo |
| 26 | Elisabeth Tse | Hậu vệ |
| 8 | Emma Rose Regan | Hậu vệ |
| 22 | Lysianne Proulx | Thủ môn |
| 19 | Marie-Yasmine Alidou | Tiền vệ |
| 5 | Gabrielle Carle | Hậu vệ |
| 6 | Sydney Collins | Hậu vệ |
| 18 | Sabrina D'Angelo | Thủ môn |
| 20 | Cloé Lacasse | Tiền đạo |
| 15 | Nichelle Prince | Tiền đạo |
Đan Mạch (nữ) · HLV Andrée Alexander Jeglertz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Freja Thisgaard | Thủ môn | 6.0 |
| 2 | Sara Thrige Andersen | Hậu vệ | 5.8 |
| 3 | Stine Ballisager | Hậu vệ | 6.7 |
| 5 | Simone Boye Sorensen | Hậu vệ | 6.1 |
| 7 | Janni Thomsen | Hậu vệ | 6.7 |
| 23 | Sofie Svava | Hậu vệ | 5.9 |
| 10 | Pernille Harder © | Tiền vệ | 8.5 |
| 12 | Kathrine Moller Kuhl | Tiền vệ | 6.4 |
| 13 | Olivia Holdt | Tiền vệ | 8.9 |
| 14 | Sofie Bredgaard | Tiền vệ | 6.9 |
| 9 | Amalie Vangsgaard | Tiền đạo | 6.0 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Anna Christine Walter | Tiền đạo |
| 25 | Emilie Fink Pedersen | Tiền vệ |
| 21 | Mille Gejl Jensen | Tiền đạo |
| 20 | Cornelia Kramer | Tiền đạo |
| 22 | Alberte Vingum | Thủ môn |
| 6 | Sofie Vendelbo Laursen | Hậu vệ |
| 15 | Frederikke Thogersen | Hậu vệ |
| 18 | selma svendsen | Hậu vệ |
| 8 | Emma Snerle | Tiền vệ |
| 24 | Carli Scheuer Moesgaard | Hậu vệ |
| 19 | Pernille Marie Hesselholt Sanvig | Tiền vệ |
| 16 | Maja Bay Østergaard | Thủ môn |
| 11 | Caroline Moller | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.40 | 2.85 | 151.00 | 26 | 1.01 | 7.5 | 5.25 | 1.16 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | INT FRL | Canada (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 1–1 |
| 02/03/2017 | POR Algarve Cup | Đan Mạch (nữ) – Canada (nữ) | 0–1 |
| 02/03/2016 | POR Algarve Cup | Canada (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Canada (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | INT FRL | Canada (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 1–1 | H |
| 10/06/2026 | INT FRL | Costa Rica (nữ) – Canada (nữ) | 0–6 | T |
| 19/04/2026 | FIFA W Series | Brazil (nữ) – Canada (nữ) | 1–0 | B |
| 15/04/2026 | FIFA W Series | Canada (nữ) – Hàn Quốc (nữ) | 3–1 | T |
| 12/04/2026 | FIFA W Series | Canada (nữ) – Zambia (nữ) | 4–0 | T |
Đan Mạch (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | INT FRL | Canada (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 1–1 | H |
| 10/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Serbia (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 1–4 | T |
| 06/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đan Mạch (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 2–1 | T |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đan Mạch (nữ) – Ý (nữ) | 0–0 | H |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Điển (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Canada (nữ) vs Đan Mạch (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Canada (nữ) vs Đan Mạch (nữ) thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 02:40 ngày 13/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Canada (nữ) vs Đan Mạch (nữ) là bao nhiêu?
- Đan Mạch (nữ) thắng Canada (nữ) 4-3 trên sân khách; hiệp một 1-3.
- Lịch sử đối đầu Canada (nữ) vs Đan Mạch (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Canada (nữ) thắng 1, hòa 1, Đan Mạch (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 10/10/2026 (INT FRL) Canada (nữ) 1-1 Đan Mạch (nữ).
- Phong độ Canada (nữ) và Đan Mạch (nữ) trước trận?
- Canada (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWLWWD); Đan Mạch (nữ): 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWDWD).
- Đội hình xuất phát Canada (nữ) vs Đan Mạch (nữ)?
- Canada (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Đan Mạch (nữ) dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:53 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

