- Phạt góc0 – 11
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Sports Center of FA of Serbia, Stara Pazova · Trọng tài: Grigone·Rasa · Ít mây 25°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 4.00 / 1.23
Đan Mạch (nữ) thắng 4-1 ngay trên sân của Serbia (nữ).
Serbia (nữ) vs Đan Mạch (nữ) 1-4 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 10/06/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 15Tổng cú sút19
- 1Sút trúng đích9
- 4Sút không trúng đích8
- 5Sút trong vòng cấm25
- 0Sút bị chặn8
- 0Phạt góc11
- 41Tấn công nguy hiểm77
- 94Tấn công113
- 411Chuyền364
- 334Chuyền chính xác280
- 1Chuyền then chốt11
- 4Chuyền dài17
- 8Rê bóng26
- 24Tạt bóng23
- 39Tranh chấp48
- 37Tắc bóng16
- 49Cản phá56
- 9Cứu thua4
- 3Phạm lỗi6
- 22Bị phạm lỗi19
- 1Việt vị0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Serbia (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-4-3
Serbia (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Milica Kostic | Thủ môn | 7.0 |
| 3 | Ana Šćepanović | Hậu vệ | 5.48 |
| 5 | Violeta Slovic © | Hậu vệ | 6.54 |
| 6 | Nevena Damjanovic | Hậu vệ | 6.04 |
| 18 | Emma Petrović | Hậu vệ | 5.87 |
| 4 | Aleksandra Gajić | Tiền vệ | 6.06 |
| 19 | sofija sremcevic | Tiền vệ | 5.78 |
| 21 | Živana Stupar | Tiền vệ | 6.34 |
| 9 | Nina Matejić | Tiền đạo | 6.11 |
| 11 | miljana ivanovic | Tiền đạo | 5.99 |
| 17 | Alegra Poljak | Tiền đạo | 7.64 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Ema Aleksić | Thủ môn |
| 20 | M. Bulatović | Tiền đạo |
| 2 | milica gakovic | Hậu vệ |
| 7 | Milica Mijatovic | Tiền vệ |
| 14 | Vesna Milivojevic | Tiền vệ |
| 8 | Paulina Stanic | Tiền đạo |
| 15 | Sara Stokic | Tiền vệ |
| 22 | Anastasija ciric | Tiền đạo |
| 16 | Mina cavic | Tiền đạo |
| 13 | M. Šarić | Tiền đạo |
| 12 | Jefimija Skandro | Thủ môn |
Đan Mạch (nữ) · HLV Andrée Alexander Jeglertz
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Freja Thisgaard | Thủ môn | 5.91 |
| 3 | Stine Ballisager | Hậu vệ | 6.83 |
| 4 | Emma Faerge | Hậu vệ | 6.65 |
| 5 | Simone Boye Sorensen | Hậu vệ | 6.2 |
| 14 | Sofie Bredgaard | Tiền vệ | 6.54 |
| 15 | Frederikke Thogersen | Tiền vệ | 6.26 |
| 17 | Kathrine Moller Kuhl | Tiền vệ | 6.39 |
| 23 | Sofie Svava | Tiền vệ | 8.6 |
| 9 | Amalie Vangsgaard | Tiền đạo | 9.46 |
| 10 | Pernille Harder © | Tiền đạo | 7.07 |
| 19 | Cecilie Fløe Nielsen | Tiền đạo | 7.63 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Lene Christensen | Thủ môn |
| 2 | Sara Thrige Andersen | Hậu vệ |
| 21 | Mille Gejl Jensen | Tiền vệ |
| 6 | Josefine Hasbo | Tiền vệ |
| 13 | Sofie Junge Pedersen | Tiền vệ |
| 12 | Rikke Madsen | Tiền vệ |
| 7 | Caroline Moller | Tiền vệ |
| 11 | Olivia Holdt | Tiền vệ |
| 18 | Sara Holmgaard | Hậu vệ |
| 16 | Maja Bay Østergaard | Thủ môn |
| 8 | Isabella Obaze | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 4.00 | 1.23 | 67.00 | 51 | 1.00 | 5.5 | 8.40 | 1.08 | 11.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đan Mạch (nữ) – Serbia (nữ) | 3–1 |
| 09/05/2014 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đan Mạch (nữ) – Serbia (nữ) | 3–1 |
| 26/10/2013 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Serbia (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Serbia (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ý (nữ) – Serbia (nữ) | 3–0 | B |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Điển (nữ) – Serbia (nữ) | 1–0 | B |
| 14/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Serbia (nữ) – Ý (nữ) | 0–6 | B |
| 07/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Serbia (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 0–0 | H |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đan Mạch (nữ) – Serbia (nữ) | 3–1 | B |
Đan Mạch (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đan Mạch (nữ) – Thụy Điển (nữ) | 2–1 | T |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đan Mạch (nữ) – Ý (nữ) | 0–0 | H |
| 15/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Thụy Điển (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 1–2 | T |
| 08/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Ý (nữ) – Đan Mạch (nữ) | 1–1 | H |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(UEFA) | Đan Mạch (nữ) – Serbia (nữ) | 3–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Serbia (nữ) vs Đan Mạch (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Serbia (nữ) vs Đan Mạch (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:00 ngày 10/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Sports Center of FA of Serbia (Stara Pazova).
- Kết quả Serbia (nữ) vs Đan Mạch (nữ) là bao nhiêu?
- Đan Mạch (nữ) thắng Serbia (nữ) 4-1 trên sân khách; hiệp một 1-4.
- Lịch sử đối đầu Serbia (nữ) vs Đan Mạch (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Serbia (nữ) thắng 0, hòa 1, Đan Mạch (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 04/03/2026 (FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)) Đan Mạch (nữ) 3-1 Serbia (nữ).
- Phong độ Serbia (nữ) và Đan Mạch (nữ) trước trận?
- Serbia (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLDLW); Đan Mạch (nữ): 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWDWD).
- Đội hình xuất phát Serbia (nữ) vs Đan Mạch (nữ)?
- Serbia (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Đan Mạch (nữ) dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:17 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

