- Phạt góc2 – 2
- Thẻ vàng0 – 1
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Arena Pantanal, Cuiaba · sân trung lập · cập nhật
Canada (nữ) thắng Hàn Quốc (nữ) 3-1 trên sân nhà Arena Pantanal.
Canada (nữ) vs Hàn Quốc (nữ) 3-1 — FIFA W Series 15/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 59%Kiểm soát bóng41%
- 5Sút trúng đích1
- 6Sút không trúng đích6
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc2
- 32Tấn công nguy hiểm29
- 75Tấn công81
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng1
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Canada (nữ) kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Canada (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hàn Quốc (nữ) ép sân. Canada (nữ) kiểm soát thế trận 49% thời gian, Hàn Quốc (nữ) 37%.
Canada (nữ)Hàn Quốc (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Canada (nữ) · HLV Casey Stoney
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kailen Sheridan | Thủ môn | 6.3 |
| 2 | Sydney Collins | Hậu vệ | 6.6 |
| 4 | Shelina Zadorsky | Hậu vệ | 6.8 |
| 12 | Jade Rose | Hậu vệ | 4.5 |
| 6 | Marie-Yasmine Alidou | Tiền vệ | 6.3 |
| 9 | Olivia Smith | Tiền vệ | 6.8 |
| 17 | Jessie Fleming © | Tiền vệ | 7.5 |
| 23 | Carly Wickenheiser | Tiền vệ | 6.9 |
| 11 | Evelyne Viens | Tiền đạo | 7.5 |
| 16 | Janine Beckie | Tiền đạo | 8.69 |
| 20 | Cloé Lacasse | Tiền đạo | 7.9 |
Dự bị (13)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Simi Awujo | Tiền vệ |
| 25 | Emma Rose Regan | Hậu vệ |
| 8 | Jayde Riviere | Tiền đạo |
| 15 | Nichelle Prince | Tiền đạo |
| 3 | Kadeisha Buchanan | Hậu vệ |
| 19 | Annabelle Chukwu | Tiền đạo |
| 18 | Sabrina D'Angelo | Thủ môn |
| 22 | Melissa Dagenais | Thủ môn |
| 14 | Vanessa Gilles | Hậu vệ |
| 7 | Julia Grosso | Tiền vệ |
| 24 | Kaylee hunter | Tiền đạo |
| 21 | Marie Levasseur | Hậu vệ |
| 10 | Delaney Baie Pridham | Tiền đạo |
Hàn Quốc (nữ) · HLV Shin Sang-woo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Woo Seo-bin | Thủ môn | 5.7 |
| 2 | Kim Jin-hui | Hậu vệ | 5.6 |
| 3 | Lee Min-Hwa | Hậu vệ | 6.2 |
| 15 | Noh Jin-Young | Hậu vệ | 5.7 |
| 22 | Choo Hyo-Joo | Hậu vệ | 5.5 |
| 8 | Kim Shin-Ji | Tiền vệ | 6.9 |
| 10 | Lee Geum-Min © | Tiền vệ | 6.6 |
| 14 | Jung Min-young | Tiền vệ | 6.8 |
| 23 | Kang Chae-Rim | Tiền vệ | 6.6 |
| 7 | Son Hwa-Yeon | Tiền đạo | 5.7 |
| 13 | Park Soo-jeong | Tiền đạo | 5.9 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Min-Seo Kim | Tiền vệ |
| 24 | Ji-Woo Kang | Tiền đạo |
| 21 | Ji-Yeon Kang | Thủ môn |
| 26 | Jin You Jung | Hậu vệ |
| 16 | Jo Min-Ah | Không rõ |
| 5 | Mina Choi | Hậu vệ |
| 19 | Casey Phair | Tiền đạo |
| 18 | Kim Min-Ji | Tiền vệ |
| 11 | Lee Eun-Young | Tiền vệ |
| 6 | Hye-Jeong Park | Tiền vệ |
| 12 | Ryu Ji-Soo | Thủ môn |
| 20 | Yae-Jin Seo | Hậu vệ |
| 4 | Shin Na-yeong | Hậu vệ |
| 17 | Song Jae-Eun | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Canada (nữ) vs Hàn Quốc (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Canada (nữ) vs Hàn Quốc (nữ) thuộc FIFA W Series, Vòng 2 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 15/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Arena Pantanal (Cuiaba).
- Kết quả Canada (nữ) vs Hàn Quốc (nữ) là bao nhiêu?
- Canada (nữ) thắng Hàn Quốc (nữ) 3-1; hiệp một 1-1; 1 thẻ đỏ.
- Đội hình xuất phát Canada (nữ) vs Hàn Quốc (nữ)?
- Canada (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Hàn Quốc (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:45 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

