
Sara Thrige Andersen là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Odense Q (nữ).
Tiểu sử Sara Thrige Andersen
Sara Thrige Andersen là hậu vệ thi đấu cho Odense Q (nữ), 31 tuổi, mang quốc tịch Denmark. Cao 167 cm, nặng 57 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận với 629 phút thi đấu và điểm trung bình 1,45. Tại Danish Elitedivisionen có 7 trận ra sân, còn ở Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) là 2 trận trong mùa 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
719Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Elitedivisionen | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 664 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 2 | 0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Elitedivisionen · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 664 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | T 4-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 2 | 4/6 | — | 6,50 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada (nữ) | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 2 | 2/5 | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 1/3 | — | 6,00 |
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | @ ADO Den Haag (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 70/91 | 2 | 4/5 | — | 6,30 |
| 30/09/2026 | UEFA EL W | @ Fortuna Hjorring (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs De Graafschap (W) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/44 | 3 | 3/4 | — | — |
| 24/09/2026 | UEFA EL W | vs Fortuna Hjorring (nữ) | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Twente Enschede (nữ) | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 3 | 4/5 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ AZ Alkmaar (nữ) | B 1-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/57 | 0 | 1/2 | — | 5,90 |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 6-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/53 | 1 | 2/2 | — | 7,20 |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy40
- Sức mạnh55
- Thể lực29