
Cloé Lacasse là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Utah Royals (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
30Đá chính
2.485Phút
8Bàn thắng
11Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
310Phút/bàn
21/46Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 28 | 2.349 | 8 | 1 | 10 | 46 | 21 | 71% | 48% | 5 | 0 | 6,89 |
| FIFA W Series | 2026 | — | 3 | 2 | 136 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.349 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 10
- Sút / trúng đích
- 21/46
- Sút trong vòng cấm
- 33
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 15/48
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 414/582 (71%)
- Chuyền quyết định
- 48
- Tạt bóng chính xác
- 30/117 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/51 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/58
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 114/233 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 101 / 96
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 375
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FIFA W Series · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/20 | 2 | 4/9 | — | 5,48 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Đan Mạch (nữ) | B 3-4 | 25 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 8/8 | 0 | — | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Đan Mạch (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/5 | — | 6,20 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 0 | 4/6 | — | 6,30 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/20 | 2 | 4/7 | V | 7,33 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 2/6 | — | 6,15 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 22/30 | 2 | 6/8 | — | 6,09 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/25 | 3 | 4/7 | — | 6,15 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 30/33 | 3 | 5/9 | — | 8,61 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-4 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 0 | 2/6 | — | 5,52 |