Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nichelle Prince

Boston Legacy (nữ)Tiền đạoCAN
31Tuổi
163Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
—Giá trị

Nichelle Prince là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Boston Legacy (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
23Đá chính
1.909Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
954Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—26231.90920521670%43%106,49

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.909 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
6/21
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
15/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
19

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
322/454 (70%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
14/64 (21%)
Chuyền dài chính xác
7/19 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
23
Phá bóng
19
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/158 (43%)
Không chiến thắng / thua
9 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
60 / 70
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
265
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nichelle Prince · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Racing Louisville (nữ)T 2-110001101/20——6,69
13/10/2026Giao hữu quốc tếvs Đan Mạch (nữ)B 3-4dự bị00000—0———
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Đan Mạch (nữ)H 1-1620020116/2115/9—6,80
04/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Portland Thorns FC (nữ)T 4-285004039/1434/4—6,82
21/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Houston Dash (nữ)B 1-2590021012/1214/7—6,45
14/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Washington Spirit (nữ)T 3-030011015/600/2—6,64
05/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Utah Royals (nữ)T 2-1dự bị00000—0———
01/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Angel City FC (nữ)B 2-5620100112/1611/4—6,31
23/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ North Carolina Courage (nữ)B 1-2900000021/2405/10—6,47
16/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Racing Louisville (nữ)B 1-4740000120/2734/11—5,67

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh49
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com