Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julia Grosso

Chicago Red Stars (nữ)Tiền đạoCAN
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Julia Grosso là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Chicago Red Stars (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
18Đá chính
1.590Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
795Phút/bàn
9/18Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—21181.59020018986%43%106,49

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.590 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/18
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
20/37
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
583/677 (86%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
20/34 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
7
Phá bóng
13
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/127 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 63
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
181
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julia Grosso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Giao hữu quốc tếvs Đan Mạch (nữ)B 3-4740000138/4303/7—6,20
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Đan Mạch (nữ)H 1-1270111115/1700/1—7,10
05/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Denver Summit (nữ)B 0-3860022027/2922/5—6,42
26/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Gotham FC (nữ)B 1-3770000026/3012/7—6,29
21/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Washington Spirit (nữ)B 0-3900000128/3400/4—6,16
14/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Portland Thorns FC (nữ)H 1-1890010236/4302/4—6,35
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs North Carolina Courage (nữ)B 0-6700010126/3012/4—6,25
30/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Denver Summit (nữ)B 1-6451011014/1601/2—6,69
24/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Racing Louisville (nữ)T 3-2251011013/1402/3—7,73
02/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Racing Louisville (nữ)B 1-2450000027/2924/4—6,84

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh49
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com