Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marie-Yasmine Alidou

Montreal Roses FC (nữ)Tiền đạoCAN
31Tuổi
160Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Marie-Yasmine Alidou là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Montreal Roses FC (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
FIFA W Series2026—227600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

FIFA W Series · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 76 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marie-Yasmine Alidou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Giao hữu quốc tếvs Đan Mạch (nữ)B 3-417002005/701/2—6,60
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Đan Mạch (nữ)H 1-1620011016/2424/4—6,20
20/09/2026Can NSLW@ Vancouver Rise FC (nữ)H 2-2900010015/2316/11V6,30
11/09/2026Can NSLWvs AFC Toronto (nữ)H 2-2900020222/3503/11—5,70
06/09/2026Can NSLW@ Ottawa Rapid FC (nữ)T 3-2900010017/2306/19—5,90
30/08/2026Can NSLWvs Halifax Tides FC (nữ)T 1-0900171316/2138/11—7,80
24/08/2026Can NSLWvs Calgary Wild FC (nữ)H 2-2901041536/4407/11V8,20
17/08/2026Can NSLW@ AFC Toronto (nữ)T 2-0901031024/3907/14—7,10
08/08/2026Can NSLWvs Halifax Tides FC (nữ)B 0-1900031120/2704/7—6,60
30/07/2026Can NSLW@ Vancouver Rise FC (nữ)T 4-3901062120/3102/8—7,70

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh42
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com