
Kaylee Hunter là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo AFC Toronto (nữ).
Tiểu sử Kaylee Hunter
Kaylee Hunter là tiền đạo của câu lạc bộ AFC Toronto (nữ), quốc tịch Canada, và hiện 18 tuổi. Ngày sinh của cầu thủ là 21/01/2008, và cầu thủ thi đấu ở vị trí tiền đạo. Ở mùa 2026, cầu thủ ghi 4 bàn sau 5 trận ra sân, với 401 phút thi đấu và điểm trung bình 7,18. Tại U20 World Cup (nữ), cầu thủ cũng có 4 bàn trong 5 trận ở mùa 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
401Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,90Bàn/90 phút
100Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 5 | 4 | 401 | 4 | 0 | 0 | 16 | 7 | 71% | 44% | 0 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/102 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/69 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 29
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Can NSLW | vs Calgary Wild FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 21/27 | 2 | 4/14 | — | 6,40 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Đan Mạch (nữ) | B 3-4 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 1/3 | — | 6,00 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Đan Mạch (nữ) | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 05/10/2026 | Can NSLW | vs Vancouver Rise FC (nữ) | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 9 | 4 | 0 | 19/25 | 2 | 7/17 | — | 7,80 |
| 27/09/2026 | Can NSLW | vs Ottawa Rapid FC (nữ) | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 16/21 | 3 | 9/16 | — | 7,10 |
| 20/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 7/16 | — | 6,39 |
| 17/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Pháp (nữ) | T 3-1 | 86 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 18/26 | 0 | 5/11 | — | 9,35 |
| 11/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Tanzania (nữ) | T 6-0 | 45 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/12 | 2 | 6/12 | — | 7,51 |
| 08/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Brasil (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/17 | 1 | 6/13 | — | 6,03 |
| 05/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Anh (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 19/27 | 2 | 7/17 | — | 6,60 |