
Gabrielle Carle
28Tuổi
168Chiều cao (cm)
52Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Gabrielle Carle là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Washington Spirit (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
24Đá chính
2.160Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 24 | 20 | 1.804 | 0 | 0 | 2 | 6 | 1 | 77% | 58% | 3 | 0 | 6,48 |
| CNCF WCC | 2025-2026 | — | 5 | 4 | 356 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 67% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.804 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 596/770 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/26 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/73 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/52
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/162 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 84 / 52
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 274
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
CNCF WCC · mùa 2025-2026 · 5 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/156 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/37 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 5 | 7/10 | — | 6,90 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Đan Mạch (nữ) | B 3-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Đan Mạch (nữ) | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/63 | 2 | 2/2 | — | 7,00 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/46 | 5 | 8/10 | — | 6,09 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 4 | 5/7 | — | 6,56 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/44 | 5 | 7/9 | — | 6,99 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 2/5 | — | 5,67 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 3 | 3/5 | — | 5,96 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/43 | 5 | 6/12 | V | 6,20 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 1/2 | V | 6,07 |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực42