Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jessie Fleming

28Tuổi
161Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jessie Fleming là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Portland Thorns FC (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
28Đá chính
2.520Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2520Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—28282.52010216581%54%106,60

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
17/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/34
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
859/1050 (81%)
Chuyền quyết định
51
Tạt bóng chính xác
20/65 (30%)
Chuyền dài chính xác
59/112 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/84
Cắt bóng
26
Phá bóng
63
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
141/260 (54%)
Không chiến thắng / thua
6 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
135 / 104
Bị tước bóng
26
Mất quyền kiểm soát
316
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
34

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jessie Fleming · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Bay FC (nữ)H 2-2900010441/4945/9—6,36
13/10/2026Giao hữu quốc tếvs Đan Mạch (nữ)B 3-4890021044/5535/8—5,90
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Đan Mạch (nữ)H 1-1630020026/3012/5—6,50
04/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Boston Legacy (nữ)B 2-4900000331/3934/14V5,88
27/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Houston Dash (nữ)H 1-1900010341/5234/11—6,39
20/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Orlando Pride (nữ)T 4-1900000338/4123/8—6,63
14/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Chicago Red Stars (nữ)H 1-1900011150/6313/5—6,53
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Washington Spirit (nữ)B 1-2900010231/3479/11—7,20
29/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Gotham FC (nữ)H 1-1900000318/2278/14—6,91
23/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Denver Summit (nữ)T 1-0900100232/3824/9—7,70

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy48
  • Sức mạnh46
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com