Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jade Rose

23Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jade Rose là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Manchester City (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
759Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
759Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—665401003191%51%006,80
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—221800000094%58%006,83
FIFA W Series2026—213900000——01—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
407/443 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/31 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/31 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 8
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/129 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/13 (84%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

FIFA W Series · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 39 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jade Rose · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Brighton (nữ)T 3-2900000060/6822/5—6,47
13/10/2026Giao hữu quốc tếvs Đan Mạch (nữ)B 3-4900000171/7612/2—6,90
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Đan Mạch (nữ)H 1-1630010074/7722/2—6,90
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Arsenal (nữ)T 4-2900000039/4523/4—6,45
02/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Real Madrid (nữ)H 1-1900000059/6034/7—7,19
26/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Charlton (nữ)T 1-0900010077/7912/4—6,98
22/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Bayern Munchen (nữ)H 2-2900000063/6933/5—6,48
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Liverpool (nữ)T 4-2900010071/8013/8—6,56
14/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Aston Villa (nữ)T 4-1901011079/8433/4—7,66
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Birmingham (nữ)T 3-1900000081/8713/6—6,66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com