
Janine Beckie là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Denver Summit (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.367Phút
12Bàn thắng
6Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
21/37Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 27 | 27 | 2.367 | 12 | 3 | 6 | 37 | 21 | 77% | 57% | 0 | 1 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.367 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 21/37
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 987/1275 (77%)
- Chuyền quyết định
- 45
- Tạt bóng chính xác
- 55/168 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/155 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/46
- Cắt bóng
- 40
- Phá bóng
- 71
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 110/192 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 93 / 63
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 530
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/52 | 1 | 3/4 | — | 6,13 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Đan Mạch (nữ) | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 50/69 | 3 | 5/7 | — | 7,90 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Đan Mạch (nữ) | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 35/47 | 2 | 4/4 | — | 6,70 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 4 | 3 | 2 | 54/67 | 1 | 6/12 | — | 8,09 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/50 | 2 | 4/8 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 49/61 | 1 | 4/7 | — | 7,60 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 33/40 | 1 | 3/5 | — | 7,73 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 33/49 | 1 | 3/7 | — | 6,43 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 42/53 | 2 | 3/7 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 6-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 45/55 | 0 | 2/6 | — | 7,36 |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực43