
Emma Rose Regan là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Denver Summit (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
15Đá chính
1.279Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 24 | 13 | 1.101 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 83% | 47% | 2 | 0 | 6,29 |
| FIFA W Series | 2026 | — | 3 | 2 | 178 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.101 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 413/496 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/42 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/73 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 32
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FIFA W Series · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 178 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 2-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | 1/3 | V | 5,14 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Đan Mạch (nữ) | B 3-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/4 | V | 6,20 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Đan Mạch (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 2 | 3/4 | — | 6,70 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 55/61 | 2 | 3/4 | — | 7,70 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-4 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 0 | 0/3 | — | 6,54 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/37 | 0 | 2/3 | — | 6,27 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | H 3-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | 2/4 | — | 6,70 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | T 3-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 1 | 2/3 | — | 6,70 |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực35