
Simone Boye Sorensen là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo HB Koge (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.382Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
691Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Elitedivisionen | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 843 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 539 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 66% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Elitedivisionen · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 843 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/72 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada (nữ) | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 2/3 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Servette (nữ) | T 5-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/45 | 1 | 3/3 | — | 6,94 |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Arsenal (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 2 | 3/6 | — | 7,01 |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs PSV Eindhoven (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ PSV Eindhoven (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
| 08/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Hearts (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Riga (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Serbia (nữ) | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/6 | — | 6,20 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Thụy Điển (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 3/4 | — | 6,74 |