- Phạt góc0 – 13
- Thẻ vàng1 – 0
- Thẻ đỏ1 – 0
· Âm u 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Canada (nữ) chấp 0.25 · 1.27 / 3.55
Canada (nữ) thắng 6-0 ngay trên sân của Costa Rica (nữ).
Costa Rica (nữ) vs Canada (nữ) 0-6 — Giao hữu quốc tế 10/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
7'
0 - 1 ⚽ Evelyne Viens -
41'
0 - 2 ⚽ Janine Beckiekiến tạo: Jessie Fleming - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Vanessa Gillesthay Kadeisha Buchanan
- 🔁 Gloriana Villalobosthay Sheika Scott 45'
- 🟥 Maria Coto 53'
-
54'
0 - 3 ⚽ (pen) Janine Beckie - 🔁 Gabriela Guillenthay Anna Gilbertson 59'
- 🟨 Katherine Alvarado 60'
- 63' 🔁 Nichelle Princethay Olivia Smith
- 63' 🔁 Delaney Baie Pridhamthay Evelyne Viens
- 63' 🔁 Jordyn Huitemathay Cloé Lacasse
- 71' 🔁 Marie-Yasmine Alidouthay Simi Awujo
- 🔁 Monserrat Díazthay Raquel Rodríguez 72'
-
78'
0 - 4 ⚽ (pen) Janine Beckie - 79' 🔁 Elisabeth Tsethay Ashley Lawrence
- 79' 🔁 Sydney Collinsthay Janine Beckie
- 79' 🔁 Carly Wickenheiserthay Jessie Fleming
-
84'
0 - 5 ⚽ Jordyn Huitemakiến tạo: Marie-Yasmine Alidou - 🔁 Emma Azofeifa Luzuriagathay Priscilla Rodriguez 89'
- 🔁 Ashley Pamela Elizondo Brenesthay Priscilla Chinchilla 89'
-
92+2'
0 - 6 ⚽ Marie-Yasmine Alidou - 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 32%Kiểm soát bóng68%
- 14Tổng cú sút15
- 1Sút trúng đích14
- 2Sút không trúng đích9
- 4Sút trong vòng cấm30
- 1Sút bị chặn7
- 0Phạt góc13
- 24Tấn công nguy hiểm57
- 46Tấn công72
- 223Chuyền448
- 150Chuyền chính xác386
- 1Chuyền then chốt15
- 3Chuyền dài19
- 2Rê bóng42
- 12Tạt bóng23
- 36Tranh chấp30
- 28Tắc bóng1
- 50Cản phá34
- 8Cứu thua3
- 6Phạm lỗi2
- 14Bị phạm lỗi16
- 1Việt vị3
- 1Thẻ vàng0
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Canada (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.27 / 3.55. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Canada (nữ) kiểm soát bóng 68%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Costa Rica (nữ) · HLV Amelia Valverde
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Daniela Solera Vega | Thủ môn | 6.56 |
| 3 | Maria Coto | Hậu vệ | 5.61 |
| 4 | Mariana Benavides | Hậu vệ | 5.07 |
| 5 | Valeria Del Campo | Hậu vệ | 4.72 |
| 20 | Fabiola Villalobos | Hậu vệ | 4.87 |
| 11 | Raquel Rodríguez | Tiền vệ | 5.93 |
| 14 | Priscilla Chinchilla | Tiền vệ | 6.14 |
| 16 | Katherine Alvarado © | Tiền vệ | 6.11 |
| 21 | Sheika Scott | Tiền vệ | 5.9 |
| 22 | Priscilla Rodriguez | Tiền vệ | 6.29 |
| 19 | Anna Gilbertson | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Emma Azofeifa Luzuriaga | Tiền đạo |
| 13 | Ashley Pamela Elizondo Brenes | Tiền đạo |
| 15 | stephannie blanco | Hậu vệ |
| 1 | noelia bermudez | Thủ môn |
| 2 | Gabriela Guillen | Hậu vệ |
| 12 | Lucia Paniagua Cordero | Tiền đạo |
| 18 | Genesis Perez | Thủ môn |
| 17 | Marian Solano Picado | Tiền vệ |
| 10 | Gloriana Villalobos | Tiền vệ |
| 8 | María Arce | Tiền vệ |
| 9 | Monserrat Díaz | Tiền vệ |
| 6 | Marilenis Oporta Vega | Hậu vệ |
Canada (nữ) · HLV Casey Stoney
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kailen Sheridan | Thủ môn | 6.83 |
| 3 | Kadeisha Buchanan | Hậu vệ | 7.44 |
| 10 | Ashley Lawrence | Hậu vệ | 7.9 |
| 12 | Jade Rose | Hậu vệ | 7.33 |
| 16 | Janine Beckie | Hậu vệ | 9.36 |
| 6 | Emma Rose Regan | Tiền vệ | 7.5 |
| 13 | Simi Awujo | Tiền vệ | 6.61 |
| 17 | Jessie Fleming © | Tiền vệ | 7.7 |
| 19 | Olivia Smith | Tiền vệ | 7.2 |
| 20 | Cloé Lacasse | Tiền vệ | 6.48 |
| 11 | Evelyne Viens | Tiền đạo | 7.61 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Vanessa Gilles | Hậu vệ |
| 9 | Jordyn Huitema | Tiền đạo |
| 22 | Delaney Baie Pridham | Tiền đạo |
| 15 | Nichelle Prince | Tiền đạo |
| 26 | Elisabeth Tse | Hậu vệ |
| 23 | Holly Noushin Ward | Tiền đạo |
| 24 | Carly Wickenheiser | Tiền vệ |
| 4 | Shelina Zadorsky | Hậu vệ |
| 2 | Gabrielle Carle | Hậu vệ |
| 8 | Marie-Yasmine Alidou | Tiền vệ |
| 21 | Melissa Dagenais | Thủ môn |
| 18 | Sabrina D'Angelo | Thủ môn |
| 5 | Sydney Collins | Hậu vệ |
| 25 | Jordyn Listro | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | -0.25 | 1.27 | 3.55 | 67.00 | 34 | 1.00 | 5.5 | 5.25 | 1.16 | 11.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (14 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 28/06/2025 | INT FRL | Canada (nữ) – Costa Rica (nữ) | 4–1 |
| 03/03/2024 | CNCF GWC | Canada (nữ) – Costa Rica (nữ) | 0–0 |
| 29/02/2024 | CNCF GWC | Canada (nữ) – Costa Rica (nữ) | 3–0 |
| 12/07/2022 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Canada (nữ) – Costa Rica (nữ) | 2–0 |
| 08/02/2020 | Olympics Women's qualification(CONCACAF) | Canada (nữ) – Costa Rica (nữ) | 1–0 |
| 12/10/2018 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Costa Rica (nữ) – Canada (nữ) | 1–3 |
| 12/06/2017 | INT FRL | Canada (nữ) – Costa Rica (nữ) | 6–0 |
| 09/06/2017 | INT FRL | Canada (nữ) – Costa Rica (nữ) | 3–1 |
| 20/02/2016 | Olympics Women's qualification(CONCACAF) | Canada (nữ) – Costa Rica (nữ) | 3–1 |
| 16/07/2015 | PASO Women's Pan Am Games | Canada (nữ) – Costa Rica (nữ) | 0–2 |
Phong độ gần đây
Costa Rica (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | INT FRL | El Salvador (nữ) – Costa Rica (nữ) | 1–1 | H |
| 19/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Costa Rica (nữ) – Guatemala (nữ) | 3–0 | T |
| 11/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Costa Rica (nữ) – Quần đảo Cayman (nữ) | 21–0 | T |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Bermuda (nữ) – Costa Rica (nữ) | 0–8 | T |
| 28/02/2026 | INT FRL | Costa Rica (nữ) – Brazil (nữ) | 2–5 | B |
Canada (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/04/2026 | FIFA W Series | Brazil (nữ) – Canada (nữ) | 1–0 | B |
| 15/04/2026 | FIFA W Series | Canada (nữ) – Hàn Quốc (nữ) | 3–1 | T |
| 12/04/2026 | FIFA W Series | Canada (nữ) – Zambia (nữ) | 4–0 | T |
| 08/03/2026 | INT FRL | Canada (nữ) – Argentina (nữ) | 0–0 | H |
| 05/03/2026 | INT FRL | Mỹ (nữ) – Canada (nữ) | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Costa Rica (nữ) vs Canada (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Costa Rica (nữ) vs Canada (nữ) thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 08:30 ngày 10/06/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Costa Rica (nữ) vs Canada (nữ) là bao nhiêu?
- Canada (nữ) thắng Costa Rica (nữ) 6-0 trên sân khách; hiệp một 0-2; 1 thẻ đỏ.
- Kèo Costa Rica (nữ) vs Canada (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Canada (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 1.27 / 3.55; tài xỉu 5.5 bàn; tài xỉu phạt góc 11.5 quả; kèo 1x2 67.00 – 34 – 1.00 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Costa Rica (nữ) vs Canada (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 14 lần gặp nhau gần nhất: Costa Rica (nữ) thắng 1, hòa 1, Canada (nữ) thắng 12. Lần gần nhất ngày 28/06/2025 (INT FRL) Canada (nữ) 4-1 Costa Rica (nữ).
- Phong độ Costa Rica (nữ) và Canada (nữ) trước trận?
- Costa Rica (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWLL); Canada (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWDLW).
- Đội hình xuất phát Costa Rica (nữ) vs Canada (nữ)?
- Costa Rica (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Canada (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:34 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

