
Olivia Holdt là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Tottenham (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
461Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
7/26Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 340 | 3 | 0 | 0 | 21 | 6 | 79% | 51% | 0 | 0 | 6,99 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 121 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | — | — | 1 | 0 | 7,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/149 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/54 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 24
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 2-6 | 71 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 5/12 | — | 5,86 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada (nữ) | T 4-3 | 80 | 2 | 1 | 3 | 2 | 3 | 15/19 | 1 | 2/8 | — | 8,90 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 2/6 | — | 6,70 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs London City Lionesses (nữ) | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 21/33 | 3 | 7/11 | — | 5,98 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Brighton (nữ) | T 1-0 | 64 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,14 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Aston Villa (nữ) | T 4-0 | 87 | 0 | 0 | 6 | 1 | 3 | 41/46 | 4 | 10/16 | — | 7,16 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs West Ham United (nữ) | H 0-0 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,39 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Crystal Palace (nữ) | T 7-0 | 74 | 3 | 0 | 4 | 3 | 2 | 26/34 | 0 | 5/13 | — | 9,67 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Liverpool (nữ) | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,68 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs West Ham United (nữ) | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | — | — | 6,61 |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật53
- Tư duy79
- Sức mạnh34
- Thể lực50