
Allysha Chapman là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Houston Dash (nữ).
Tiểu sử Allysha Chapman
Allysha Chapman là hậu vệ của Houston Dash (nữ), quốc tịch Canada, 37 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 18 trận và 792 phút ra sân, với điểm trung bình 5,92 cùng 1 kiến tạo. Ở giải VĐQG Mỹ (nữ), số liệu mùa 2026 gồm 18 trận và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi là 18 nghìn €, cầu thủ cao 160 cm, nặng 58 kg và sinh ngày 25/01/1989.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
9Đá chính
792Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 18 | 9 | 792 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 64% | 61% | 1 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 792 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/288 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/33 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/70 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 1/3 | — | 5,80 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Đan Mạch (nữ) | B 3-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 5,69 |
| 05/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/27 | 2 | 5/9 | — | 5,58 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/34 | 5 | 7/10 | — | 6,05 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | — | — | 6,57 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ North Carolina Courage (nữ) | T 3-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 3 | 7/9 | — | 6,27 |