
Cornelia Kramer là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Bayer Leverkusen (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
601Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 601 | 5 | 1 | 0 | 19 | 9 | 61% | 54% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 601 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/19
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/147 (61%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/13 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/44 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Eintracht Frankfurt (nữ) | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/30 | 0 | — | — | 7,79 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada (nữ) | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 6,50 |
| 02/10/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 18/26 | 0 | 3/7 | — | 8,66 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Freiburg (nữ) | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 10/19 | 1 | 3/8 | — | 5,95 |
| 14/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 2-3 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 1 | 4/7 | — | 6,23 |
| 04/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hoffenheim (nữ) | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 20/26 | 5 | 10/12 | — | 6,54 |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfL Wolfsburg (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/13 | 0 | 2/6 | — | 6,17 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ RB Leipzig (nữ) | T 2-0 | 81 | 1 | 0 | 5 | 2 | 3 | 13/20 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Thụy Điển (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật47
- Tư duy60
- Sức mạnh41
- Thể lực48