
Carly Wickenheiser
30Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Carly Wickenheiser là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo North Carolina Courage (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
9Đá chính
893Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 24 | 8 | 801 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 78% | 45% | 1 | 0 | 6,39 |
| FIFA W Series | 2026 | — | 3 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 801 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 329/420 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/38 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/103 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 39
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 130
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FIFA W Series · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 92 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 5,99 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Đan Mạch (nữ) | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Đan Mạch (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/30 | 2 | 3/3 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | V | 6,65 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | — | — | 6,02 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 0/5 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 6-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 3 | 3/6 | — | 6,73 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
| 27/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 2 | 3/4 | — | 6,39 |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực37